
Đăng nhập bằng Google

Số lượng
Mô tả chi tiết
THÀNH PHẦN
Naphazolin nitrat 7.5mg
Số đăng ký
VD-23085-15
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc Rhinex 0,5% được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
Dùng nhỏ mũi hoặc xịt để giảm triệu chứng và giảm sung huyết trong các trường hợp viêm mũi cấp hoặc mạn tính, viêm xoang, cảm lạnh, dị ứng.
Dùng để giảm sưng, dễ quan sát niêm mạc mũi họng trước khi phẫu thuật, làm thông lỗ vòi nhĩ bị tắc ở người bệnh viêm tai.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 15 tuổi: Nhỏ 1 - 2 giọt hoặc xịt 1 liều vào mỗi bên mũi, 3 - 6 giờ một lần nếu cần. Thời gian dùng không nên quá 3 - 5 ngày. Chai thuốc đã mở nắp, chỉ sử dụng trong vòng 30 ngày.
Cách dùng
Cách sử dụng bình xịt:
Để bình ở vị trí thẳng đứng, nắp ở phía trên. Lắc chai thuốc vài lần.
Cho đầu chai vào mũi và bấm nhanh, mạnh vào nút bấm ở phía trên.
Rút đầu chai ra trước khi thả nút bấm.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Thuốc Rhinex 0,5% chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với thành phần thuốc.
Không dùng cho trẻ em dưới 15 tuổi.
Người bệnh glaucom.
TÁC DỤNG PHỤ
Thường gặp, ADR >1/100
Kích ứng tại chỗ.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
Cảm giác bỏng, rát, khô niêm mạc, hắt hơi.
Mắt: Giãn đồng tử, nhìn mờ.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Có thể gây tăng huyết áp nếu dùng thuốc trong khi đang điều trị bằng IMAO, thuốc chống trầm cảm ba vòng, maprotilin.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Bệnh nhân cường giáp, bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, người đang dùng các chất ức chế monoamin oxidase.
Ngưng thuốc và khám bệnh bác sĩ nếu vẫn nghẹt mũi dai dẳng sau 3 ngày điều trị.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có công bố ảnh hưởng của thuốc đối với người lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
Chưa rõ ảnh hưởng của thuốc trên bào thai, chỉ nên dùng thuốc khi thật cần thiết.
Thời kỳ cho con bú
Chưa rõ thuốc có tiết vào sữa mẹ không.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.