NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

LORASTAD 10 TAB



Số lượng

Mô tả sản phẩm

THÀNH PHẦN

Loratadin 10mg.

Tá dược vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế: thuốc được bào chế dưới dạng viên nén.

Số đăng ký

893100462624

CÔNG DỤNG

Chỉ định

Lorastad 10 Tab. được chỉ định trong các trường hợp sau:

Làm giảm các triệu chứng dị ứng như ngứa, ban đỏ, mề đay mạn tính và các biểu hiện ngoài da khác.

Các triệu chứng viêm mũi dị ứng như hắt xì, ngứa mũi, chảy nước mũi,...

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Cách dùng

Lorastad 10 Tab. 10mg được bào chế dưới dạng viên nén, uống thuốc với một cốc nước.

Liều dùng

Với từng lứa tuổi và trọng lượng cơ thể khác nhau, liều dùng được khuyến cáo sử dụng của Lorastad 10 Tab. là:

Người trên 12 tuổi: Uống 1 viên/lần, 1 lần/ngày.

Trẻ từ 2-12 tuổi:

Trẻ có cân nặng dưới 30kg: Uống ½ viên/ lần và một lần trong ngày.

Trẻ có cân nặng dưới 30kg: Uống 1 viên/ lần và một lần trong ngày.

Đối với bệnh nhân suy gan và suy thận nặng: Uống 1 viên/lần, và 2 ngày uống 1 lần.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Không sử dụng thuốc Lorastad 10 Tab. cho các trường hợp sau:

Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi.

TÁC DỤNG PHỤ

Thuốc Lorastad 10 Tab. có thể gây ra một số các tác dụng không mong muốn thường gặp là: Đau đầu, khô miệng.

Ngoài ra còn có các tác dụng phụ ít gặp hơn như: chóng mặt. hắt hơi, khô mũi và viêm kết mạc.

Các trường hợp hiếm có thể gặp như: trầm cảm, buồn nôn, kinh nguyệt không đều và choáng phản vệ.

Khi có các dấu hiệu bất thường, ngưng sử dụng thuốc và báo ngay cho bác sĩ hoặc đến trung tâm y tế gần nhất để có các biện pháp xử trí kịp thời.

TƯƠNG TÁC THUỐC

Các tương tác thuốc có thể xảy ra khi sử dụng Lorastad 10 Tab. là:

Cimetidin gây ức chế chuyển hóa của Loratadin, vì vậy khi dùng đồng thời 2 thuốc này sẽ làm tăng nồng độ Loratadin trong huyết tương tới 60%.

Ketoconazol làm tăng nồng độ của thuốc gấp 3 lần trong huyết tương do sự ức chế CYP3A4. Tuy nhiên nó không có ý nghĩa trong điều trị do Loratadin có chỉ số điều trị rộng.

Ngoài Cimetidin và Ketoconazol, Erythromycin cũng làm tăng nồng độ thuốc 40%.

Báo cho bác sĩ của bạn những thuốc hay sản phẩm bạn đang sử dụng để tránh các tương tác bất lợi có thể xảy ra.

LƯU Ý KHI SỬ DỤNG

Sử dụng thuốc theo đúng liều dùng đã được hướng dẫn để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất.

Đối với người cao tuổi và những bệnh nhân có nguy cơ khô miệng, có thể tăng nguy cơ sâu răng, do đó hãy vệ sinh răng miệng thật kỹ trước khi sử dụng thuốc.

Cẩn trọng khi sử dụng thuốc với người bệnh suy gan và suy thận nặng.

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, dùng theo đường uống. Tuyệt đối không dùng thuốc theo các đường dùng khác.

Thuốc có thành phần tá dược Lactose, không dùng thuốc cho người không có khả năng dung nạp Galactose và thiếu hụt enzym chuyển hóa Lactose.

Thuốc có thể gây chóng mặt, đau đầu. Cần lưu ý khi sử dụng cho người lái xe hoặc vận hành máy móc.

Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng.

Dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Phụ nữ có thai: Hiện nay chưa có báo cáo cho thấy độ an toàn của thuốc cho thai nhi. Vì vậy, cần cẩn trọng khi sử dụng cho thai phụ, chỉ nên sử dụng khi đặc biệt cần thiết và thấy được lợi ích nhiều hơn hại.

Phụ nữ đang cho con bú: Loratadin có thể bài tiết qua sữa mẹ. Vì thế người mẹ nên ngừng cho con bú hay ngừng sử dụng thuốc hoặc hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.

BẢO QUẢN

Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.