NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

HAFENTHYL 200mg



Số lượng

Mô tả chi tiết

THÀNH PHẦN
Fenofibrate micronized hàm lượng 200mg.
Tá dược với hàm lượng vừa đủ cho 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Số đăng ký
VD-18105-12
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Người lớn mắc các bệnh do tăng Cholesterol máu type IIa và có tăng chỉ số Triglyceride máu nội sinh đơn thuần (type IV), hoặc các đối tượng mắc kết hợp (type IIb và III) đặc biệt khi đã áp dụng chế độ ăn kiêng và tập luyện nhưng không đạt hiệu quả mong muốn.
Bệnh nhân tăng lipoprotein máu thứ phát.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Liều dùng của thuốc: nên tham khảo ý kiến bác sĩ, tránh tự ý dùng thuốc hoặc lạm dụng thuốc gây nên những hậu quả khôn lường. 
Sử dụng thuốc cần phối hợp chế độ ăn kiêng phù hợp.
Dưới đây là liều dùng thông thường bạn có thể tham khảo:
Với người lớn: mỗi ngày dùng 1 viên/1 lần.
Với trẻ  trên 10 tuổi: sử dụng tối đa 5 mg/1 kg/1 ngày, tùy vào trọng lượng trẻ.
Cách dùng
Để quá trình điều trị hiệu quả, cần kết hợp với chế độ ăn kiêng trong quá trình sử dụng thuốc: chế độ ăn hạn chế lipid, dùng thuốc theo lộ trình dài hạn, theo dõi thường xuyên.
Thuốc được uống cùng bữa ăn, tuân thủ liều dùng và thời gian dùng do bác sĩ điều trị đưa ra.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Không sử dụng Hafenthyl 200 cho những người quá mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc, những bệnh nhân suy thận nặng, bệnh nhân rối loạn chức năng gan, bệnh túi mật.
Không dùng thuốc cho trẻ em dưới 10 tuổi, phụ nữ có thai và cho con bú.
Không dùng cho các trường hợp có phản ứng dị ứng ánh sáng khi điều trị với các kháng viêm không steroid như Fibrates hay Ketoprotein. 
TÁC DỤNG PHỤ
Do chứa dược chất Fenofibrate, thuốc Hafenthul 200mg có thể gây ra một số triệu chứng không mong muốn như rối loạn tiêu hóa: khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy nhẹ, men gan tăng tạm thời, có thể có biểu hiện dị ứng da và đau cơ.
Nếu gặp phải những triệu chứng này cần tạm ngưng sử dụng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Thuốc Hafenthyl 200 có thể tương tác với một số thuốc khác khi sử dụng đồng thời. Để đảm bảo an toàn khi điều trị, nên khai báo với bác sỹ tất cả các loại thuốc mình đang dùng và nhờ bác sỹ tư vấn về ảnh hưởng của các loại thuốc có thể xảy ra khi dùng.
Đặc biệt lưu ý với thuốc chống đông máu vì có nguy cơ gây tương tác thuốc cao.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Do có chứa thành phần Fenofibrate, trước khi điều trị với Hafenthyl 200 cần thăm dò chức năng gan và thận của người bệnh.
Theo dõi cẩn thận, sau 3-6 tháng điều trị nếu thấy nồng độ lipid máu không giảm thì cần cân nhắc để bổ sung phương pháp điều trị hoặc thay thế bằng phương pháp khác.
Kiểm tra lượng transaminase máu có hệ thống: mỗi 3 tháng, trong 12 tháng đầu điều trị, nếu ASAT và ALAT tăng trên 3 lần giới hạn thông thường thì phải ngưng điều trị.
Cần tăng cường theo dõi nồng độ Prothrombin máu khi phối hợp Fenofibrate với thuốc chống đông dạng uống, điều chỉnh thuốc chống đông phù hợp trong thời gian điều trị bằng Fenofibrate và 8 ngày sau khi ngưng.
Phụ nữ có thai và cho con bú: Không dùng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú.