NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

MAXXMUCOUS - AB 30



Số lượng

Mô tả chi tiết

THÀNH PHẦN
Ambroxol hydroclorid .............................. 30 mg
Tá dược: Lactose; Microcrystalline cellulose; Natri starch glycolat; Magnesi stearat; Talc; Opadry II white; Yellow iron oxyd; Red iron oxyd
Số đăng ký
VD-26733-17
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Viên nén bao phim MAXXMUCOUS®–AB 30 là một thuốc tiêu chất nhầy đường hô hấp, được dùng trong các bệnh cấp và mạn tính ở đường hô hấp có kèm tăng tiết dịch phế quản không bình thường, đặc biệt trong đợt cấp của viêm phế quản mạn, hen phế quản.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Uống với nước sau khi ăn. Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: 30-60 mg/lần, ngày 2 lần. Trẻ em 5 - 10 tuổi: 15-30 mg/lần, ngày 2 lần.
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Quá mẫn với ambroxol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Loét dạ dày tá tràng tiến triển.
TÁC DỤNG PHỤ
Ambroxol nói chung được dung nạp tốt. Thường gặp, ADR ≥ 1/100 Tiêu hóa: tác dụng phụ nhẹ, như ợ nóng, khó tiêu, đôi khi buồn nôn, nôn. Ít gặp, 1/1000 ≤ ADR < 1/100 Dị ứng, chủ yếu phát ban. Hiếm gặp, ADR < 1/1000 Phản ứng kiểu phản vệ cấp tính, nặng, nhưng chưa chắc chắn là có liên quan đến ambroxol, miệng khô, và tăng các enzym transaminase. Hướng dẫn cách xử trí ADR Ngừng điều trị nếu cần thiết.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Dùng ambroxol với kháng sinh (amoxycilin, cefuroxim, erythromycin, doxycyclin) làm tăng nồng độ kháng sinh trong nhu mô phổi. Không phối hợp ambroxol với một thuốc chống ho (thí dụ codein) hoặc một thuốc làm khô đờm (thí dụ atropin). Phối hợp không hợp lý.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Cần chú ý với người bị loét đường tiêu hóa và các trường hợp ho ra máu, vì ambroxol có thể làm tan các cục máu đông fibrin và làm xuất huyết trở lại. Thuốc có chứa lactose. Những bệnh nhân có bệnh di truyền hiếm gặp không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc này.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai Chưa có tài liệu nói đến tác dụng xấu khi dùng thuốc trong lúc mang thai. Dù sao cũng cần thận trọng khi dùng thuốc này trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Thời kỳ cho con bú Chưa có thông tin về nồng độ của bromhexin cũng như ambroxol trong sữa.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.