NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

NEW HEPALKEY



Số lượng

Mô tả chi tiết

THÀNH PHẦN
L- Ornithine -L-Aspartate 80mg, DL- alpha tocopheryl acetate 50mg.
- Tá dược: Dầu tỏi, Dầu đậu nành, Sáp ong trắng , Dầu lecithin, Dầu cọ, Dầu anh thảo, Gelatin, Glycerin đậm đặc, D-sorbitol 70%, Ethyl vanilin, Nước tinh khiết, Màu vàng số 4 (Tartrazin FCF), Oxid săt đỏ, Màu xanh số 1 (Brilliant blue FCF), Màu đỏ số 40 (Allura red AC), Titan dioxide.
Số đăng ký
VD-19706-13
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Dùng trong trường hợp tăng amoniac do mắc phải các bệnh về gan: viêm gan cấp và mãn tính, xơ gan, gan nhiễm mỡ.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
- Người lớn: mỗi lần uống 2 viên, ngày 2 lần.
- Trẻ em: mỗi lần uống 1 viên, ngày 2 lần.
Cách dùng
Dùng thuốc theo đường uống.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
- Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
TÁC DỤNG PHỤ
Thuốc thường được dung nạp tốt. Liều cao có thể gây tiêu chảy, đau bụng và các rối loạn tiêu hóa khác. Cảm giác rát bỏng ở thanh quản hoặc buồn nôn có thể xảy ra.
TƯƠNG TÁC THUỐC
- Vitamin E bảo vệ vitamin A không bị phân huỷ do oxy hóa, làm cho nồng độ vitamin A trong tế bào tăng lên, đồng thời cũng chống lại tác dụng của chứng thừa vitamin A.
- Vitamin E cũng làm tăng thời gian làm đông máu của vitamin K.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
- Dùng thuốc lâu ngày, cần chú ý đến lượng urê trong huyết tương và trong nước tiểu.
- Cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai.
Không dùng thuốc quá thời hạn sử dụng.
- Thai kỳ và cho con bú
Thuốc đi qua sữa mẹ và nhau thai, do vậy chỉ dùng thuốc khi thấy thiếu hụt các thành phần của thuốc (thiếu vitamin E hoặc L-Omithine và L-Aspartate) trong khẩu phần ăn hàng ngày.
- Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có tài liệu chứng minh thuốc ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.