NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

BOSTAREL BOSTON 20



Số lượng

Mô tả chi tiết

THÀNH PHẦN
Trimetazidin dihydroclorid 20mg.
Tá dược: Manitol, tinh bột ngô, Kollidon K30, Talc, Magnesi stearat, HPMC, PEG 6000, Titan dioxyd, Sunset yellow, Ponceau.
Số đăng ký
VD-26118-17
CÔNG DỤNG
Chỉ định
BOSTAREL 20 được chỉ định trong:
- Điều trị dự phòng cơn đau thắt ngực.
- Điều trị hỗ trợ triệu chứng chóng mặt và ù tai.
- Điều trị hỗ trợ trong suy giảm thị lực nặng và rối loạn thị giác có nguồn gốc tuần hoàn.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Cách dùng
BOSTAREL 20 được dùng bằng đường uống, vào bữa ăn.
Liều dùng
Uống 1 viên/lần, 3 lần/ngày, uống cùng bữa ăn.
Bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin 30 – 60 mL/phút): liều khuyến cáo là 1 viên/lần x 2 lần/ngày, sáng và tối, dùng cùng bữa ăn.
Bệnh nhân cao tuổi: Bệnh nhân cao tuổi có thể có mức độ nhạy cảm trimetazidin cao hơn bình thường do sự suy giảm chức năng thận theo tuổi tác: Đối với bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin 30 – 60 mL/phút): liều khuyến cáo là 1 viên/lần x 2 lần/ngày, sáng và tối, dùng cùng bữa ăn. Cần thận trọng khi tính toán liều dùng đối với bệnh nhân cao tuổi.
Trẻ em: Mức độ an toàn và hiệu quả của trimetazidin đối với bệnh nhân dưới 18 tuổi chưa được đánh giá. Hiện không có dữ liệu trên đối tượng bệnh nhân này.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Bệnh nhân quá mẫn với trimetazidin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Phụ nữ trong thời kỳ mang thai hoặc cho con b
TÁC DỤNG PHỤ
Trimetazidin dung nạp tương đối tốt. Hiếm gặp các trường hợp rối loạn tiêu hoá(buồn nôn, nôn) và tình trạng dị ứng
TƯƠNG TÁC THUỐC
Cho tới nay chưa có báo cáo về tương tác thuốc. Đặc biệt, không có tương tác giữa Trimetazidin với thuốc phong bế beta, các chất đối kháng calci, các nitrat, heparin, thuốc chống rối loạn lipid - máu hoặc digitalis.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
BOSTAREL 20 không dùng để điều trị cắt cơn đau thắt ngực, không được dùng như một thuốc khởi đầu điều trị đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim.
Không nên sử dụng thuốc này giai đoạn trước khi nhập viện và trong suốt những ngày đầu nhập viện.
Trong trường hợp xảy ra cơn đau thắt ngực, cần đánh giá lại tình trạng bệnh mạch vành để áp dụng biện pháp điều trị thích hợp.
Không dùng thuốc quá hạn sử dụng.
- Thai kỳ và cho con bú
Phụ nữ có thai: Vì không có dữ liệu lâm sàng đầy đủ và lý do an toàn cho thai nhi, không chỉ định dùng thuốc này cho phụ nữ có thai.
Phụ nữ cho con bú: Vì không có dữ liệu về việc thuốc có được bài xuất vào sữa mẹ hay không, trimetazidin không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ cho con bú.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.