THÀNH PHẦN
Telmisartan 40mg.
Tá dược: Manitol, Poloxamer, Povidon, natri hydroxid,…
Dạng bào chế: Viên nén.
Số đăng ký
VD-23839-15
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Điều trị cao huyết áp vô căn.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Người lớn: Khuyến cáo: 1 viên/ngày. Tối đa 2 viên/ngày. Có thể dùng cùng Telmisartan. Thuốc phát huy tác dụng hạ áp tối đa 4-8 tuần
Người tăng huyết áp nặng: Đến 4 viên/ngày, có thể dùng với Hydroclorothiazid 12,5 - 25mg/ngày
Người suy gan nhẹ, vừa: Tối đa 1 viên/ngày
Người chạy thận nhân tạo: Ban đầu: 1/2 viên/ngày
Cách dùng
Nên dùng lúc bụng đói, uống trước bữa ăn sáng.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Phụ nữ cho con bú.
Người tắc mật.
Người mẫn cảm với thuốc.
Người suy gan.
Bà bầu.
Người suy thận nặng.
TÁC DỤNG PHỤ
Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu. Mệt mỏi
Tiêu hóa: Đau bụng, Buồn nôn, Khô miệng
Hô hấp: Ho
Tim mạch, huyết áp: Tim đập nhanh
Mắt: Rối loạn thị giác
Thận: Giảm chức năng thận
Khác: Đổ mồ hôi nhiều, Phù chân tay, Tăng Kali huyết, Phù mạch
TƯƠNG TÁC THUỐC
Thuốc hạ huyết áp khác: Có thể bị tăng tác dụng khi dùng cùng Telmisartan.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Telmisartan dùng thận trọng cho:
Người cơ tim phì đại tắc nghẽn.
Người tắc mật.
Người suy thận.
Người suy gan.
Người hẹp van hai lá.
Người hẹp van động mạch chủ.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.
Người hẹp động mạch thận một hoặc hai bên có thể bị:
Suy thận.
Hạ huyết áp mạnh.
Theo dõi kali huyết khi dùng Telmisartan.
Không dùng cho người tăng aldosteron nguyên phát.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Bị tăng huyết áp khi mang thai, cho con bú không nên dùng Telmisartan mà cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.