NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

ORESOL



Số lượng

Mô tả chi tiết

THÀNH PHẦN
Cho 1 gói thuốc bột:
Thành phần hoạt chất: Natri clorid 0,52g, Natricitrat 0,58g, Kali clorid 0,3g, Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat: 2,97g) 2,7g.
Thành phần tá dược: Hương cam, sunset yellow CFC vừa đủ 1 gói.
Số đăng ký
VD-33206-19
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Oresol HD pharma chỉ định trong:
Phòng và điều trị mất điện giải và muối trong tiêu chảy cấp từ nhẹ đến vừa.
Bù nước và điện giải trong các trường hợp mất nước khác: nôn mửa, sốt cao, sốt xuất huyết, hoạt động thể lực.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Phòng và điều trị mất điện giải và muối do tiêu chảy:
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 200 - 400 ml dung dịch (1 -2 gói) sau mỗi lần mất nước (nôn hoặc tiêu chảy).
Trẻ từ 1 -12 tuổi: 200 ml dung dịch (1 gói) sau mỗi lần mất nước
Trẻ từ 1 tháng -1 năm tuổi: 1-1,5 thể tích 1 lần bú bình thường.
Bù nước và điện giải trong các trường hợp khác (không do tiêu chảy): uống dung dịch oresol theo nhu cầu.
Cách dùng
Cần bù nước nhanh trong vòng 3-4 giờ (trừ trường hợp mất nước tăng natri máu. Trường hợp này bù nước chậm hơn, trong vòng 12 giờ). Sau khi bù lần đầu cần đánh giá lại tình trạng người bệnh. Nếu vẫn còn thiếu nước cần tiếp tục bù nhanh.
Cần tiếp tục cho uống bình thường, càng sớm càng tốt khi đã bù lại dịch thiếu, đặc biệt trẻ bú mẹ cần phải được bú giữa các lần uống dịch. Cho người bệnh ăn kèm các thức ăn mềm, như cháo gạo, chuối, đậu, khoai tây hoặc các thức ăn nhiều tinh bột nhưng không có lactose.
Hòa tan 1 gói trong 200 ml nước.
Cần tuân theo đúng cách pha và lượng dung dịch cho uống như hướng dẫn trên hoặc theo hướng dẫn của bác sỹ. Pha quá loãng hoặc uống ít hơn lượng đề nghị sẽ không cung cấp đầy đủ nước, các chất điện giải và glucose. Pha quá đậm đặc hoặc uống nhiều hơn lượng hướng dẫn có thể dẫn đến quá tải nước và các chất điện giải, đặc biệt với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Vô niệu hoặc giảm niệu (trừ trường hợp giảm niệu nhất thời vì mất nước do tiêu chảy).
Mất nước nặng kèm triệu chứng sốc.
Tiêu chảy nặng (khi ỉa chảy vượt quá 30 ml/kg thể trọng mỗi giờ).
Nôn nhiều và kéo dài.
TÁC DỤNG PHỤ
Chưa có nhiều thông báo về ADR xảy ra khi dùng thuốc uống bù nước và điện giải
Thường gặp, ADR >1/100: Nôn nhẹ.
Ít gặp, 1/1000 < ADR <1/100: Tăng natri huyết, bù nước quá mức (mi mắt nặng)
Hiếm gặp, ADR<1/1000: Suy tim do bù nước quá mức
TƯƠNG TÁC THUỐC
Tránh dùng thức ăn hoặc dịch khác chứa các chất điện giải như nước hoa quả hoặc thức ăn có muối cho tới khi ngừng điều trị, để tránh dùng quá nhiều chất điện giải hoặc tránh ỉa chảy do thẩm thấu.
Không được pha loãng với nước, vì pha loãng làm giảm tính hấp thu của hệ thống đồng vận chuyển glucose - natri.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Thận trọng khi dùng cho người bệnh bị suy tim sung huyết, phù hoặc tình trạng giữ natri, vì dễ có nguy cơ gây tăng natri huyết, tăng kali huyết, suy tim hoặc phù.
Người bệnh suy thận nặng hoặc xơ gan.
Trong quá trình điều trị, cần theo dõi cẩn thận nồng độ các chất điện giải và cân bằng acid-base.
Cần cho trẻ bú mẹ hoặc cho uống nước giữa các lần uống thuốc để tránh tăng natri huyết
Thai kỳ và cho con bú: Thuốc dùng an toàn cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.