NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

KUPLEVOTIN



Số lượng

Mô tả chi tiết

THÀNH PHẦN
Levosulpiride hàm lượng 25mg.
Tá dược khác vừa đủ khối lượng 1 viên nén.
Dạng bào chế: Viên nén.
Số đăng ký
VD-24418-16
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Các trường hợp sử dụng của thuốc Kuplevotin là:
Levosulpiride thuộc nhóm thuốc an thần và chống loạn thần. Nó dùng để:
Điều trị rối loạn dạng cơ thể.
Điều trị tâm thần phân liệt mãn tính kèm các triệu chứng tiêu cực.
Điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản, hội chứng ruột kích thích (Ibs) có các triệu chứng đau dạ dày dai dẳng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Cách dùng
Thuốc có dạng viên thường nên được dùng quá đường uống.
Không dùng liều cao hơn chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng
Người lớn
Liều dùng để điều trị các rối loạn tâm thần phân liệt và rối loạn dạng cơ thể: 200-300mg mỗi ngày, chia thành 3 liều nhỏ.
Liều dùng để điều trị các triệu chứng trong bệnh trào ngược thực quản và hội chứng ruột kích thích là 25mg mỗi lần và uống 3 lần mỗi ngày.
Một số đối tượng bệnh nhân có tình trạng lâm sàng đặc biệt:
Trẻ em và thanh thiếu niên
Thuốc này không nên được sử dụng ở trẻ em và thanh thiếu niên vì chưa có dữ liệu sử dụng trên các đối tượng này.
Người cao tuổi
Sử dụng liều theo khuyến cáo và chỉ định của bác sĩ.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Kuplevotin chống chỉ định ở những bệnh nhân quá mẫn cảm với levosulpiride hoặc với bất kỳ tá dược nào khác của thuốc.
Bệnh nhân động kinh.
Bệnh nhân đang ở trạng thái hưng cảm hoặc trong giai đoạn hưng cảm của rối loạn tâm thần trầm cảm.
Ung thư vú.
Huyết áp cao nghi ngờ do u tủy thượng thận.
Mời quý bạn đọc xem thêm: Thuốc Mipisul là thuốc hướng tâm thần, mua ở đâu, giá bao nhiêu
TÁC DỤNG PHỤ
Giống như tất cả các loại thuốc, thuốc Kuplevotin có thể gây ra tác dụng không mong muốn, mặc dù không phải bệnh nhân nào cũng có thể gặp phải.
Các tác dụng sau đây đã được báo cáo:
Rất phổ biến (có thể ảnh hưởng đến > 1 trên 10 người): Buồn ngủ, tê chân tay.
Thường gặp (có thể ảnh hưởng đến 1 trên 10 người): Chóng mặt.
Hiếm gặp (có thể ảnh hưởng đến 1 trên 1.000 người): Thay đổi nhịp tim: kéo dài QT, rối loạn nhịp thất như xoắn đỉnh, nhịp nhanh thất, rung tâm thất, ngừng tim.
Rất hiếm gặp (có thể ảnh hưởng đến 1 trên 10.000 người): Tăng cân, Parkinson (run và mất ổn định tư thế), rối loạn vận động, kích động tâm lý (chuyển động không chủ ý và bồn chồn), rối loạn hệ thống thần kinh thực vật (hệ thống kiểm soát hành động vô thức và điều tiết chức năng cơ thể) và đột quỵ.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Levosulpiride có thể có tương tác với các thuốc và thực phẩm sau đây:
Thuốc kéo dài khoảng QT (nhịp tim bất thường).
Thuốc gây rối loạn điện giải (bất thường về nồng độ chất điện giải trong cơ thể).
Các loại thuốc khác hoạt động trên hệ thống thần kinh trung ương
Rượu
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Thận trọng chung
Thận trọng khi dùng Kuplevotin cho các đối tượng sau:
Xuất huyết tiêu hóa, tắc nghẽn cơ học hoặc thủng.
Mất trí nhớ hoặc đã từng bị đột quỵ.
Mắc các bệnh tim mạch (bệnh về tim và tuần hoàn) có tiền sử gia đình về kéo dài QT.
Bệnh nhân có cục máu đông hoặc tiền sử gia đình đã từng mắc vì thuốc chống loạn thần có liên quan đến sự hình thành cục máu đông.
Đang điều trị bằng thuốc an thần kinh khác vì có nguy cơ mắc chứng rối loạn phức tạp. Trong trường hợp này, ngừng dùng Kuplevotin và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Không sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
Lái xe hoặc sử dụng máy móc
Thuốc này có thể có ảnh hưởng đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc.
Bệnh nhân đang điều trị có thể xuất hiện triệu chứng tê chân tay, chóng mặt hoặc mắc chứng khó đọc, do đó nên khuyến cáo tránh lái xe hoặc vận hành máy móc khi sử dụng thuốc.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.