NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

GAYAX - 50



Số lượng

Mô tả chi tiết

THÀNH PHẦN

Amisulprid: 50mg

Tá dược vừa đủ 1 viên. 

Dạng bào chế: Viên nén.

Số đăng ký

VD-28907-18

CÔNG DỤNG

Chỉ định

Thuốc Gayax 50mg được sử dụng để điều trị bệnh tâm thần phân liệt cấp và mạn tính, bao gồm cả các trường hợp có triệu chứng dương tính (như hoang tưởng, ảo giác, rối loạn tư duy) và/hoặc triệu chứng âm tính (chẳng hạn như thu mình, giảm tương tác xã hội). Thuốc cũng phù hợp cho những bệnh nhân có triệu chứng âm tính chiếm ưu thế.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Liều dùng

Người lớn

Giai đoạn cấp tính: 8 - 16 viên/ngày, có thể tăng tối đa 24 viên/ngày. Không dùng quá 24 viên/ngày do chưa xác định tính an toàn.

Duy trì: Dùng liều thấp nhất có hiệu quả.

Triệu chứng hỗn hợp (âm tính và dương tính): Điều chỉnh liều để kiểm soát triệu chứng dương tính.

Triệu chứng âm tính chiếm ưu thế: 1 - 6 viên/ngày.

Đối tượng đặc biệt

Người cao tuổi: Dùng thận trọng do nguy cơ hạ huyết áp và an thần.

Trẻ em: Không dùng cho trẻ dưới tuổi dậy thì, không khuyến cáo cho trẻ vị thành niên.

Suy thận:

Độ thanh thải creatinin 30–60 mL/phút: Giảm 50% liều.

10–30 mL/phút: Giảm 1/3 liều.

<10 mL/phút: Không khuyến cáo.

Suy gan: Không cần điều chỉnh liều.

Cách dùng

Uống trực tiếp thuốc với lượng nước vừa đủ.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc Gayax 50mg.

Bệnh nhân có u phụ thuộc prolactin (như ung thư vú hoặc u tuyến yên).

Người mắc u tủy thượng thận.

Trẻ em chưa đến tuổi dậy thì.

Phụ nữ đang cho con bú.

Không dùng cùng với levodopa.

TÁC DỤNG PHỤ

Rất thường gặp 

Hệ thần kinh: Triệu chứng ngoại tháp (run, co cứng, rối loạn vận động, tăng tiết nước bọt), thường nhẹ và phụ thuộc vào liều.

Thường gặp 

Thần kinh: Rối loạn vận động cấp (co giật, cứng hàm, xoay mắt), lơ mơ.

Tâm thần: Mất ngủ, lo âu, bồn chồn, rối loạn cực khoái.

Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, táo bón, khô miệng.

Nội tiết: Tăng prolactin (có thể hồi phục), gây tiết sữa, vô kinh, nữ hóa tuyến vú, rối loạn cương dương.

Tim mạch: Hạ huyết áp.

Chuyển hóa: Tăng cân.

Ít gặp 

Thần kinh: Rối loạn vận động muộn (cử động không tự chủ ở lưỡi, mặt), co giật.

Chuyển hóa: Tăng đường huyết.

Tim mạch: Chậm nhịp tim.

Xét nghiệm: Tăng enzyme gan.

Miễn dịch: Phản ứng quá mẫn.

Không rõ tần suất

Huyết học: Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu hạt.

Chuyển hóa: Tăng triglycerid, cholesterol máu.

Tâm thần: Lú lẫn.

Thần kinh: Hội chứng an thần ác tính (có thể gây tử vong).

Tim mạch: Kéo dài QT, loạn nhịp thất, nhanh thất, rung thất, ngừng tim, huyết khối tắc mạch (có thể gây tử vong).

Da: Phù mạch, mày đay.

Mang thai: Hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh.

TƯƠNG TÁC THUỐC

Amisulprid không nên dùng cùng Levodopa, vì có thể đối kháng tác dụng của nhau. 

Thuốc có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc chủ vận dopamin như Bromocriptin và ropinirol.

Rượu có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của amisulprid, dẫn đến nguy cơ an thần quá mức. Do đó, không nên uống rượu khi đang sử dụng thuốc này.

Cần thận trọng khi kết hợp thuốc ức chế thần kinh trung ương, bao gồm thuốc an thần, thuốc mê, thuốc giảm đau, thuốc kháng histamin H1 có tác dụng gây buồn ngủ, barbiturat, benzodiazepin, thuốc chống lo âu, Clonidin và các dẫn xuất, do sự kết hợp này có thể làm tăng nguy cơ an thần mạnh.

Thuốc hạ huyết áp có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp quá mức, đặc biệt ở những bệnh nhân dễ bị hạ huyết áp.

Amisulprid có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim khi dùng chung với một số thuốc kéo dài khoảng QT, bao gồm thuốc chống loạn nhịp nhóm Ia (quinidin, disopyramid), thuốc chống loạn nhịp nhóm III (amiodaron, sotalol), một số thuốc kháng histamin và thuốc chống loạn thần khác, thuốc kháng sốt rét như mefloquin.

LƯU Ý KHI SỬ DỤNG

Thuốc Gayax 50mg có thể gây sốt cao, cứng cơ, rối loạn thần kinh thực vật. Nếu sốt cao, ngừng ngay thuốc.

Cần theo dõi đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc có nguy cơ.

Đối với bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh liều do thuốc thải trừ qua thận.

Cẩn trọng ở bệnh nhân có tiền sử động kinh.

Thận trọng khi sử dụng thuốc Gayax 50mg trên người cao tuổi do nguy cơ hạ huyết áp, an thần và tử vong tăng, đặc biệt ở người suy giảm trí nhớ.

Có thể làm bệnh Parkinson nặng hơn, chỉ dùng khi thật sự cần thiết.

Không ngưng đột ngột để tránh triệu chứng cai và tái phát bệnh.

Nguy cơ xoắn đỉnh nếu có nhịp tim chậm, giảm Kali huyết hoặc QT kéo dài bẩm sinh.

Bệnh nhân cao tuổi suy giảm trí nhớ dùng thuốc chống loạn thần có nguy cơ tai biến mạch máu não cao gấp 3 lần. Cần thận trọng ở nhóm bệnh nhân này.

Một số bệnh nhân dùng thuốc chống loạn thần, bao gồm amisulprid, đã ghi nhận huyết khối tắc mạch. Cần đánh giá nguy cơ VTE trước và trong quá trình điều trị.

Amisulprid làm tăng nồng độ prolactin, cần thận trọng với bệnh nhân có tiền sử ung thư vú.

Amisulprid có thể gây u tuyến yên tiết prolactin. Nếu bệnh nhân có giảm thị lực hoặc đau đầu kéo dài, cần kiểm tra tuyến yên và ngừng thuốc nếu có khối u.

Amisulprid có thể gây giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính và giảm bạch cầu hạt. Nếu bệnh nhân bị sốt không rõ nguyên nhân hoặc nhiễm trùng, cần làm xét nghiệm máu ngay.

Thuốc Gayax 50mg chứa lactose monohydrat, không nên dùng cho bệnh nhân mắc các rối loạn hiếm gặp như kém dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose.

Lưu ý sử dụng trên người lái xe hoặc vận hành máy móc

Thuốc Gayax 50mg có thể gây buồn ngủ, lơ mơ, ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Không nên lái xe hoặc vận hành máy móc khi gặp các triệu chứng này.

Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Dữ liệu về an toàn còn hạn chế. Trẻ sơ sinh phơi nhiễm với amisulprid trong 3 tháng cuối thai kỳ có thể gặp triệu chứng ngoại tháp và cai thuốc như kích động, co cứng, run, suy hô hấp hoặc rối loạn ăn. Do đó, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết.

Chưa có dữ liệu về amisulprid trong sữa mẹ, nhưng do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh, chống chỉ định dùng thuốc khi đang cho con bú.

BẢO QUẢN

Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.