THÀNH PHẦN
Piracetam 800mg
Tá dược: vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Số đăng ký
VD-34693-20
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc Kacetam 800mg 10x10 được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
Các triệu chứng chóng mặt, suy giảm trí nhớ, kém tập trung.
Ở người cao tuổi: Suy giảm trí nhớ, chóng mặt, kém tập trung, thay đổi khí sắc, rối loạn hành vi, kém chú ý đến bản thân, sa sút trí tuệ do nhồi máu não nhiều ổ.
Điều trị nghiện rượu.
Trị bệnh thiếu máu hồng cầu liềm.
Dùng bổ trợ trong điều trị giật rung cơ có nguồn gốc vỏ não.u.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Liều thông thường: 1 viên x 3 lần/ngày.
Cách dùng
Dùng đường uống.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Thuốc KACETAM 800mg 10x10 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Suy gan, suy thận nặng (hệ số thanh thải creatinin <20 ml/phút).
Người bệnh Huntington.
TÁC DỤNG PHỤ
Thường gặp, ADR >1/100
Toàn thân: Mệt mỏi.
Tiêu hoá: Buồn nôn, nôn, ỉa chảy, đau bụng, trướng bụng.
Thần kinh: Bồn chồn, dễ bị kích động, nhức đầu, mất ngủ, ngủ gà.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
Thần kinh: Run, kích thích tình dục.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Đã có một trường hợp có tương tác giữa piracetam và tinh chất tuyến giáp khi dùng đồng thời: Lú lẫn, bị kích thích và rối loạn giấc ngủ.
Ở người bệnh thời gian prothrombin đã được ổn định bằng warfarin lại tăng lên khi dùng piracetam.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Cần theo dõi chức năng thận ở người suy thận và người bệnh cao tuổi.
Điều chỉnh liều với bệnh nhân có hệ số thanh thải creatinin < 60 ml/phút.
Hệ số thanh thải creatinin 60 - 40 ml/phút: Dùng ½ liều bình thường.
Hệ số thanh thải creatinin 40 - 20 ml/phút: Dùng ¼ liều bình thường.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Chưa có báo cáo.
Thời kỳ mang thai: Piracetam có thể qua nhau thai, không nên dùng thuốc này cho người mang thai.
Thời kỳ cho con bú: Không nên dùng cho phụ nữ cho con bú.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.