THÀNH PHẦN
Betahistin dihydrochlorid ………16 mg.
Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén
Số đăng ký
VD-20359-13
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc Divaser-F giúp điều trị các triệu chứng thường gặp của hội chứng Ménière như chóng mặt, đau đầu, nôn và ù tai( có thể đi kèm với khó nghe hoặc mất thính lực)
Ngoài ra, thuốc còn giúp bệnh nhân tiền đình điều trị triệu chứng chóng mặt.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Dùng thuốc theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Liều dùng của thuốc tùy thuộc vào đáp ứng của mỗi bệnh nhân.
Bắt đầu với liều cao 0,5 viên/ lần ngày uống 3-4 lần, sau đó giảm dần liều dùng xuống 0,5-1 viên/ ngày. Uống tối đa 2 viên/ngày.
Đôi khi phải dùng thuốc sau 2 tuần điều trị, tình trạng bệnh mới được cải thiện.
Cách dùng
Theo khuyến cáo của nhà sản xuất, uống thuốc trong khi ăn sẽ đạt kết quả tốt nhất.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Người có bệnh lý loét dạ dày- tá tràng hoặc đã từng điều trị bệnh này.
U tủy thượng thận
Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi
Không dùng cho người quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
TÁC DỤNG PHỤ
Thần kinh: thường gặp đau đầu
Tiêu hóa: khó tiêu, đầy hơi, chướng bụng, nôn và đau dạ dày.
Da và niêm mạc: gặp các triệu chứng quá mẫn như phù mạch thần kinh, ngứa ngáy, phát ban.
Có thể gặp sốc phản vệ.
Thông báo với bác sĩ khi gặp các tác dụng không mong muốn.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Khuyến cáo không dùng cùng với các thuốc kháng histamin.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Đọc kỹ HDSD trước khi dùng.
Thuốc gây co thắt phế quản nên thận trong khi sử dụng cho bệnh nhân bị hen suyễn.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú: Không nên dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú ( do có tiềm năng gây hại cho trẻ )
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc: Không ảnh hướng đến việc lái xe cũng như vận hành máy.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.