THÀNH PHẦN
Betahistin Dihydroclorid 16mg
Tá dược: Avicel, Manitol, Aerosil, talc, Magnesi stearat, Kollidon CL - M
Dạng bào chế, hàm lượng: Viên nén
Số đăng ký
VD-22365-15
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Betahistine được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị chứng chóng mặt liên quan đến tiền đình.
Hội chứng Ménière: Chóng mặt, ù tai, nôn ói, nhức đầu và đôi khi kèm theo mất thính lực.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 1 viên x 3 lần/ ngày. Liều có thể được điều chỉnh tùy theo mức độ bệnh. Hoặc theo chỉ dẫn của Thầy thuốc.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ.
Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
Cách dùng
Betahistine 16mg dạng viên nén dùng đường uống. Nên uống thuốc sau bữa ăn.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Betahistine 16mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.
U tủy thượng thận.
TÁC DỤNG PHỤ
Khi sử dụng thuốc Betahistine 16mg, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Rối loạn tiêu hóa, nhức đầu, nổi mày đay và ngứa đã được báo cáo khi sử dụng thuốc.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Theo lý thuyết, có sự tương tác giữa betahistin và các thuốc kháng histamin, nhưng chưa tìm thấy tài liệu về sự tương tác này.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Thận trọng cho người bị hen suyễn, bệnh nhân loét dạ dày hoặc có tiền sử bị loét dạ dày.
Trẻ em dưới 12 tuổi vì chưa xác định được tính an toàn khi sử dụng cho trẻ em.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Chưa có tài liệu đầy đủ về việc sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú. Do đó, không nên sử dụng thuốc cho các đối tượng này trừ khi thật cần thiết.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.