NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

NEO - ALLERFAR



Số lượng

Mô tả chi tiết

THÀNH PHẦN
Diphenhydramin hydroclorid 25mg
Số đăng ký
VD-20688-14
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc Neo-Allerfar được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
Ðiều trị giảm nhẹ các triệu chứng dị ứng do giải phóng histamine, bao gồm dị ứng mũi và bệnh da dị ứng.
Phòng say tàu xe và trị ho.
Ðiều trị các phản ứng loạn trương lực do phenothiazine.
Có thể dùng làm thuốc an thần nhẹ ban đêm.
Dùng làm thuốc chống buồn nôn.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Liều dùng
Phòng ngừa say tàu xe: Cần phải uống thuốc ít nhất 30 phút và tốt hơn là 1–2 giờ trước khi đi tàu xe.
Người lớn và thiếu niên: Tối đa 300 mg (12 viên)/ngày.
Kháng histamine: Uống 1–2 viên/lần, mỗi 4–6 giờ/lần.
Chống loạn vận động: Để trị bệnh Parkinson và hội chứng Parkinson sau viêm não, uống 1 viên/lần x 3 lần/ngày khi bắt đầu điều trị, sau đó tăng dần 2 viên x 4 lần/ngày.
Chống nôn hoặc chống chóng mặt: Uống 1–2 viên/lần, mỗi 4–6 giờ/lần.
An thần, gây ngủ: Uống 2 viên/lần, 20–30 phút trước khi đi ngủ.
Trị ho: Uống 1 viên/lần, mỗi 4–6 giờ/lần.
Trẻ em:
Kháng histamine: Trẻ em dưới 6 tuổi: Uống 1/4–1/2 viên/lần, mỗi 4–6 giờ/lần. Trẻ em 6–12 tuổi: Uống 1/2–1 viên/lần, mỗi 4–6 giờ/lần, không uống quá 150 mg/ngày.
Chống nôn hoặc chống chóng mặt: Uống 1–1,5mg/kg/lần, mỗi 4–6 giờ/lần, không uống quá 300 mg/ngày.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Thuốc Neo-Allerfar chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Dị ứng với diphenhydramine và những thuốc kháng histamine khác có cấu trúc hoá học tương tự
Người bị hen
Trẻ sơ sinh
TÁC DỤNG PHỤ
Thường gặp, ADR > 1/100
Thần kinh: Ngủ gà, nhức đầu, mệt mỏi, tình trạng kích động.
Hô hấp: Dịch tiết phế quản đặc hơn.
Tiêu hoá: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, khô miệng, thèm ăn, tăng cân, khô niêm mạc.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
Chưa có báo cáo.
Hiếm gặp, 1/10000 < ADR < 1/1000
Tim mạch: Giảm huyết áp, đánh trống ngực, phù.
Thần kinh: An thần, chóng mặt, kích thích nghịch thường, mất ngủ, trầm cảm.
Da: Nhạy cảm với ánh sáng, ban, phù mạch.
Tiết niệu: Bí tiểu.
Gan: Viêm gan.
Cơ xương: Đau cơ, dị cảm, run.
Mắt: Nhìn mờ.
Hô hấp: Co thắt phế quản, chảy máu cam.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Diphenhydramine có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương với các thuốc ức chế thần kinh khác như rượu, barbiturate, thuốc an thần.
Các thuốc ức chế MAO có thể kéo dài và làm tăng tác dụng kháng cholinergic của thuốc kháng histamine.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Tác dụng an thần của thuốc có thể tăng lên nhiều khi dùng đồng thời với rượu hoặc với thuốc ức chế thần kinh trung ương.
Thận trọng khi dùng thuốc với người bệnh bị phì đại tuyến tiền liệt, tắc bàng quang, hẹp môn vị.
Tránh không dùng cho người bị bệnh nhược cơ, tăng nhãn áp góc hẹp.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây ngủ gà. Khi dùng thuốc không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
Chưa ghi nhận nguy cơ khi sử dụng diphenhydramine trong thời kỳ mang thai, mặc dù thuốc đã được sử dụng từ lâu.
Thời kỳ cho con bú
Các thuốc kháng histamine được phân bố trong sữa, nhưng ở liều bình thường, nguy cơ có tác dụng trên trẻ bú sữa mẹ rất thấp.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.