NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

THUỐC TÍM



Số lượng

Mô tả chi tiết

THÀNH PHẦN
Kali Permanganat 1g
Số đăng ký
VS-4927-16
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc tím dùng để làm sạch vết thương, vết loét, chàm cấp tính đặc biệt nơi có nhiễm trùng thứ cấp.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Vết thương, vết loét: Dùng dung dịch kali permanganat 0,01% rửa vết thương, vết loét, rửa 2 đến 3 lần/ngày.
Chàm (eczema): Dùng gạc y tế thấm ướt bằng dung dịch kali permanganat 0,01% đắp vào vị trí chàm sau khi đã vệ sinh sạch, đắp 2 đến 3 lần/ngày.
Cách dùng
Thuốc tím chỉ dùng ngoài da.
Cách pha dung dịch kali permanganat 0,01%: Hoà tan 1 g kali permanganat trong 10 lít nước sạch.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Thuốc tím chống chỉ định trong các trường hợp quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
TÁC DỤNG PHỤ
Khi sử dụng Thuốc tím, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Thường gặp, ADR >1/100
Chưa có báo cáo.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
Chưa có báo cáo.
Không xác định tần suất
Da: Sưng tấy, đỏ, đau và bỏng.
Mắt: Kích ứng, mắt mờ, sưng mí mắt, bỏng kết mạc, giác mạc.
Âm đạo: Xuất huyết âm đạo, thủng niêm mạc âm đạo, viêm phúc mạc.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Kali permanganat có tính oxy hoá mạnh nên khi tiếp xúc hoặc sử dụng cùng các chất có tính khử như Formalin, Ethanol, các hợp chất Arsenit, Bromid, Iodin, Phosphorus, Acid sulfuric, Sulfur, than hoạt tính, Hydro peroxyd, các chất này sẽ làm mất tính oxy hoá của kali permanganat.
Vì vậy không nên sử dụng và tránh tiếp xúc trực tiếp cùng các chất trên.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Thận trọng vì thuốc tím có thể gây kích ứng niêm mạc.
Thuốc sử dụng được cho phụ nữ có thai.
Thuốc sử dụng được cho phụ nữ cho con bú.
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.