THÀNH PHẦN
Povidon iod 2g
Thành phần tá dược: Nước tinh khiết
DẠNG BÀO CHẾ: Thuốc nước dùng ngoài.
Số đăng ký
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Khử khuẩn và sát khuẩn các vết thương ô nhiễm và da, niêm mạc trước khi phẫu thuật. Lau rửa dụng cụ y tế trước khi tiệt khuẩn.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Bôi dung dịch nguyên chất lên vùng da để khử khuẩn. Bôi lên vùng tổn thương (Herpes simplex, Zona, vết thương…) để tránh nhiễm khuẩn. Ngày bôi 2 lần, có thể phủ gạc lên vết thương nếu cần. Hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Cách dùng
Bôi ngoài da
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Tiền sử quá mẫn với Iod. Không dùng thường xuyên ở người có bệnh rối loạn tuyến giáp. Thủng màng nhĩ hoặc bôi trực tiếp lên màng não. Khoang bị tổn thương nặng. Phụ nữ có thai và cho con bú. Trẻ dưới 2 tuổi.
Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
TÁC DỤNG PHỤ
Chế phẩm có thể gây kích ứng tại chỗ. Dùng vết thương rộng và vết bỏng nặng có thể gây phản ứng toàn thân.
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Tác dụng kháng khuẩn bị giảm khi có kiềm và protein.
Xà phòng không làm mất tác dụng.
Tương tác với các hợp chất thủy ngân: Gây ăn da.
Thuốc bị mất tác dụng với natri thiosulfat, ánh sáng mặt trời, nhiệt độ cao, và các thuốc sát khuẩn khác.
Có thể cản trở test thăm dò chức năng tuyến giáp.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Thận trọng khi sử dụng thường xuyên trên vết thương đối với người có tiền sử suy thận, người bệnh đang điều trị bằng Lithi
SỬ DỤNG THUỐC CHO PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ:
Tránh dùng thường xuyên, vì iod qua được hàng rào nhau thai và bài tiết qua sữa. Mặc dù chưa có bằng chứng về nguy hại, nhưng vẫn nên thận trọng và cân nhắc lợi ích điều trị và tác dụng có thể gây ra do hấp thu iod đối với sự phát triển và chức năng tuyến giáp thai nhi.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.