THÀNH PHẦN
Methylprednisolone với hàm lượng 16 mg
Các tá dược gồm:Lactose, Cellulose vi tinh thể 101, Tinh bột ngô, PVP K30, Natri lauryl sulfat, Primellose, Magnesi stearat, Bột talc
Dạng bào chế: Viên nén.
Số đăng ký
VD-29830-18
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc Methylpred-NIC 16 được chỉ định trong nhiều tình trạng cần giảm viêm và ức chế miễn dịch do glucocorticoid, bao gồm:Bệnh lý về khớp: Điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp và viêm khớp mãn tính ở trẻ em.Viêm mạch máu: Hiệu quả trong các trường hợp viêm động mạch thái dương, viêm quanh động mạch nốt và Lupus ban đỏ hệ thống.Dị ứng nghiêm trọng: Sử dụng cho các bệnh dị ứng nặng như viêm mũi dị ứng (theo mùa và quanh năm), viêm da do tiếp xúc, hen phế quản và các phản ứng quá mẫn do thuốc.Bệnh lý về máu: Điều trị các bệnh rối loạn huyết học như thiếu máu tan máu và giảm bạch cầu hạt.Ung thư: Dùng trong điều trị bạch cầu cấp tính, u lympho, ung thư tuyến vú và ung thư tuyến tiền liệt ở giai đoạn cuối.Các bệnh tiêu hóa và thận: Được chỉ định trong viêm loét đại tràng mạn tính, bệnh Crohn và hội chứng thận hư nguyên phát.Ghép tạng: Sử dụng để ngăn ngừa và điều trị tình trạng thải ghép sau phẫu thuật ghép tạng.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Cách dùng
Dùng theo đường uống.
Liều dùng
Viêm khớp dạng thấp: Khởi đầu từ 12 đến 40 mg mỗi ngày.
Lupus ban đỏ hệ thống: Liều 48 mg mỗi ngày cho đến khi chỉ số ESR đạt mức bình thường trong vòng một tuần.
Viêm cột sống dính khớp: Liều khuyến cáo từ 20 đến 100 mg mỗi ngày.
Hen phế quản và các bệnh dị ứng khác: Liều từ 8 đến 12 mg mỗi ngày.
Rối loạn huyết học và bệnh bạch cầu ác tính: Liều trong khoảng 16 đến 100 mg mỗi ngày.
Viêm đại tràng mãn tính và bệnh Crohn: Liều từ 16 đến 60 mg mỗi ngày.
Cấy ghép nội tạng: Liều tối đa có thể lên đến 3,6 mg/kg/ngày.
Viêm động mạch khổng lồ và đau đa cơ thấp khớp: Liều thường là 64 mg mỗi ngày.
Bệnh da phồng rộp mãn tính: Liều từ 80 đến 360 mg mỗi ngày.
Thời gian điều trị: Thời gian điều trị thường kéo dài từ 3 đến 7 ngày cho các tình trạng viêm khớp hoặc dị ứng. Nếu không có dấu hiệu cải thiện sau 7 ngày, cần đánh giá lại để xác nhận chẩn đoán. [1].
Giảm liều: Khi đạt được hiệu quả điều trị, cần giảm liều dần dần. Đối với các bệnh mãn tính, việc giảm liều không nên vượt quá 2 mg trong khoảng thời gian 7-10 ngày.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Không sử dụng Methylprednisolon ở những bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mức với Methylprednisolon hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức của thuốc.
Chống chỉ định ở những bệnh nhân mắc phải nhiễm nấm toàn thân, các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng, trừ khi bệnh nhân đang trong tình trạng sốc nhiễm khuẩn hoặc lao màng não.
Không nên sử dụng thuốc cho những bệnh nhân có tổn thương da do virus, nấm hoặc lao, vì điều này có thể làm tình trạng bệnh trở nên nặng hơn.
Bệnh nhân đang được điều trị bằng vắc xin virus sống cũng không nên sử dụng Methylprednisolon, vì thuốc có thể làm giảm hiệu quả của vắc xin và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
TÁC DỤNG PHỤ
Tác dụng phụ thường gặp (tỷ lệ > 1/100): Tiêu hóa: Tăng cảm giác thèm ăn, khó tiêu hóa.Hệ thần kinh trung ương: Rối loạn giấc ngủ, dễ kích thích.Da: Tăng cường lông trên cơ thể.Nội tiết và chuyển hóa: Xuất hiện tình trạng đái tháo đường.Cơ xương: Đau nhức khớp.Mắt: đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp (glaucoma).Hô hấp: Xuất hiện tình trạng chảy máu cam.
Tác dụng phụ ít gặp (tỷ lệ từ 1/1000 đến 1/100):Nội tiết và chuyển hóa: Hội chứng Cushing, ức chế trục tuyến yên-thượng thận, chậm phát triển, không dung nạp Glucose, hạ Kali huyết, nhiễm kiềm, vô kinh, giữ nước và natri, tăng đường huyết.Tiêu hóa: Xuất hiện loét dạ dày, buồn nôn, nôn mửa, cảm giác chướng bụng, viêm thực quản, viêm tụy.Hệ thần kinh trung ương: chóng mặt, co giật, rối loạn tâm thần, khối u não, nhức đầu, thay đổi tâm trạng, mê sảng, ảo giác, cảm giác hưng phấn.Tim mạch: Xuất hiện tình trạng phù nề, tăng huyết áp.Da: mụn trứng cá, teo da, thâm tím, tăng sắc tố.Cơ xương: Yếu cơ, loãng xương, nguy cơ gãy xương.Khác: Phản ứng quá mẫn.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Kháng sinh và kháng lao: Rifampin và Rifabutin làm tăng Độ thanh thải của Methylprednisolon, dẫn đến giảm nồng độ trong huyết tương.
Thuốc chống co giật: Phenobarbital, Phenytoin, Primidone, và Carbamazepine có thể yêu cầu điều chỉnh liều Methylprednisolon để đạt hiệu quả mong muốn.
Kháng sinh macrolid: Troleandomycin có thể làm giảm nồng độ Methylprednisolon.
Chất ức chế CYP3A4: Cimetidine, Isoniazid, Aprepitant, Itraconazole, Ketoconazole, và các thuốc khác như Diltiazem, Ethinylestradiol, và các thuốc ức chế miễn dịch (Ciclosporin, Tacrolimus) làm giảm độ thanh thải của Methylprednisolon, có thể dẫn đến tăng nồng độ trong huyết tương và nguy cơ độc tính.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Thuốc corticosteroid có khả năng làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ nhiễm trùng hơn. Các dấu hiệu nhiễm trùng có thể bị che khuất, và tình trạng nhiễm trùng có thể tiến triển nặng trước khi được phát hiện.
Bệnh nhân đang dùng corticosteroid dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn hơn, đặc biệt là khi tiếp xúc với bệnh thủy đậu hoặc sởi. Những bệnh nhân này có nguy cơ gặp biến chứng nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong.
Đối với những bệnh nhân chưa từng mắc thủy đậu hoặc Herpes zoster, nên tránh tiếp xúc gần với người mắc bệnh và cần thăm khám ngay nếu có tiếp xúc.
Không sử dụng vắc-xin sống hoặc giảm độc lực cho những bệnh nhân đang dùng corticosteroid liều cao, vì hệ miễn dịch suy yếu có thể không đáp ứng đủ.
Việc sử dụng corticosteroid ở bệnh nhân lao cần được theo dõi kỹ lưỡng, đặc biệt ở những trường hợp bệnh lao tiềm ẩn, để phòng ngừa tái phát.
Thuốc chống lao cần được chỉ định dự phòng cho những bệnh nhân sử dụng corticosteroid dài hạn.
Có báo cáo về sự xuất hiện của ung thư Kaposi ở bệnh nhân dùng corticosteroid. Việc ngừng thuốc có thể giúp giảm nhẹ tình trạng này.
Mặc dù nghiên cứu ban đầu cho thấy lợi ích của corticosteroid trong sốc nhiễm khuẩn, việc sử dụng rộng rãi không được khuyến khích. Một số nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng dùng liều thấp corticosteroid trong thời gian dài có thể giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn cần dùng thuốc co mạch.
Một số ít trường hợp phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc phản ứng phản vệ đã được ghi nhận ở bệnh nhân điều trị bằng corticosteroid. Cần thận trọng khi chỉ định cho những người có tiền sử dị ứng.
Với bệnh nhân đang phải đối mặt với áp lực thể chất hoặc tinh thần, cần tăng liều corticosteroid để đối phó với tình trạng căng thẳng.
Đối với những bệnh nhân đã dùng corticosteroid kéo dài hơn 3 tuần với liều lượng vượt quá liều sinh lý (khoảng 6 mg mỗi ngày), cần giảm liều từ từ để tránh tình trạng suy tuyến thượng thận. Nếu bệnh không có nguy cơ tái phát, liều dùng có thể được giảm xuống nhanh hơn đến mức sinh lý. Tuy nhiên, cần thận trọng và đánh giá kỹ lưỡng trước khi ngừng thuốc.
Đối với người cao tuổi: Cần theo dõi cẩn thận các tác dụng phụ, đặc biệt là loãng xương và tiểu đường.
Đối với trẻ em: Liều lượng cần được điều chỉnh theo tình trạng lâm sàng và nên duy trì ở mức thấp nhất trong thời gian ngắn nhất có thể.
Không sử dụng cho người cần lái xe và vận hành máy móc.
Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú: Không sử dụng thuốc này.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.