THÀNH PHẦN
Alphachymotrypsin (tương đương với 4,2 mg) 4200 IU.
Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén.
Số đăng ký
VD-22448-15
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Phù nề do chấn thương hoặc sau phẫu thuật.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Liều dùng tuân theo chỉ định của bác sĩ và tình trạng lâm sàng của người bệnh.
Liều dùng theo đường uống được khuyến cáo là 2 viên/lần x 3-4 lần/ngày.
Liều dùng để ngậm dưới lưỡi: Mỗi lần 1 viên, ngày ngậm 4-6 viên.
Cách dùng
Liozin 4200IU USP có thể sử dụng theo đường uống hoặc ngậm dưới lưỡi.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của Liozin 4200IU USP.
TÁC DỤNG PHỤ
Một số phản ứng phụ thoáng qua có thể gặp bao gồm: Thay đổi sắc tố da, thay đổi cân nặng.
Một số bệnh nhân có thể bị rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, đầy hơi, táo bón, buồn nôn.
Việc sử dụng liều cao có thể gây nên tình trạng dị ứng nhẹ trên da.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Có thể phối hợp thêm các thuốc dạng men khác để tăng hiệu quả điều trị.
Không nên phối hợp với các thuốc chống đông đường uống vì có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Không khuyến cáo sử dụng Liozin 4200IU USP cho người bệnh dưới 20 tuổi phẫu thuật đục nhân mắt do có thể gây mất dịch kính.
Không sử dụng alphachymotrypsin cho người bệnh tăng áp suất dịch kính, người bệnh đục nhân mắt bẩm sinh, người có vết thương hở.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú: Chỉ sử dụng Liozin 4200IU USP cho phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú khi có chỉ định của bác sĩ.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.