THÀNH PHẦN
Chymotrypsin hàm lượng 4200 đơn vị USP. Chymotrypsin là enzym serin protease có vai trò then chốt trong việc thủy phân protein một cách có chọn lọc và hiệu quả.
Tá dược vừa đủ 1 viên, gồm có aerosil, magnesi stearat, isomalt, menthol, talc.
Số đăng ký
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc được sử dụng để điều trị các tình trạng sau:
Phù nề sau mổ, chấn thương: Giúp giảm sưng và viêm sau phẫu thuật hoặc chấn thương.
Nhiễm trùng: Giúp giảm viêm và sốt do nhiễm trùng.
Làm loãng đàm ở phổi: Giúp làm loãng đàm, dễ dàng tống đàm ra khỏi cơ thể, giúp ích cho người bệnh hen suyễn, viêm phế quản, các bệnh phổi và viêm xoang.
Viêm khớp: Giúp giảm đau, sưng, viêm khớp.
Bệnh gút: Giúp giảm đau, giảm viêm do các đợt gút cáp.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Liều lượng cụ thể có thể thay đổi tùy theo tình trạng bệnh của mỗi người:
Đối với dạng uống: Uống 2 viên/ngày và 3 - 4 lần/ngày.
Đối với dạng ngậm dưới lưỡi: Ngậm 4 - 6 viên/ngày và ngậm nhiều lần trong ngày.
Cách dùng
Dùng thuốc Alpha Ktal có 2 dạng, có thể ngậm dưới lưỡi hoặc uống
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Alpha Ktal chống chỉ định với những đối tượng sau:
Người có mẫn cảm với chymotrypsin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
Không sử dụng chymotrypsin trên bệnh nhân suy giảm alpha-1 antrypsin bao gồm: Bệnh nhân bị phổi tắc nghẽn mãn tính, khí phế thủng và hội chứng thận hư.
TÁC DỤNG PHỤ
Hiện tại vẫn chưa có ghi nhận về tác dụng phụ lâu dài khi sử dụng Alpha Ktal, ngoại trừ ở những đối tượng đặc biệt như phụ nữ có thai, trẻ em, người có viêm loét dạ dày,... Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng lượng enzyme bình thường không tồn tại trong máu sau 24 - 48 giờ. Bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng phụ tạm thời, chẳng hạn như thay đổi màu sắc, mùi và độ đặc của phân, nhưng những triệu chứng này thường hết sau khi giảm liều và ngừng điều trị Alpha Ktal.
Ngoài ra, trong một số ít trường hợp, rối loạn tiêu hóa như bụng nặng, đầy hơi, táo bón, buồn nôn và tiêu chảy có thể xảy ra. Khi sử dụng Alpha Ktal liều cao, bạn có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ, chẳng hạn như đỏ da.
Bệnh nhân cần lưu ý rằng các triệu chứng trên không phải là tác dụng phụ riêng của thuốc Alpha Ktal. Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cũng có thể gặp những triệu chứng khác chưa được nghiên cứu. Nếu cảm thấy cơ thể có dấu hiệu bất thường, cần liên hệ ngày với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để hỗ trợ kịp thời.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Một số loại thuốc hoặc thực phẩm có thể tương tác khi sử dụng với Alpha Ktal, bao gồm:
Dùng phối hợp với các enzyme khác có khả năng tăng cường tác dụng điều trị của hoạt chất chymotrypsin.
Bổ sung vitamin, khoáng chất và chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp tăng hoạt động của chymotrypsin.
Tránh sử dụng chymotrypsin với một số loại hạt (chẳng hạn như đậu nành) vì chúng có chứa protein ức chế hoạt động của thuốc. Nếu bạn sử dụng những loại hạt này, bạn có thể vô hiệu hóa protein bên trong bằng cách đun sôi chúng.
Không dùng thuốc Alpha Ktal cùng với Acetylcystein, thuốc làm tan đờm trong phổi.
Không nên dùng chung với thức ăn, thức uống có cồn, vì cồn có thể làm bất hoạt enzyme trong thuốc.
Không kết hợp Alpha Ktal với thuốc làm loãng máu, vì Chymotrypsin làm tăng tác dụng của loại thuốc này.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Đọc kĩ hướng dẫn trước khi dùng
Khi sử dụng thuốc Alpha ktal, các đối tượng dưới đây cần hết sức thận trọng, bao gồm:
Bệnh nhân đang sử dụng nhóm thuốc làm loãng máu;
Người mắc bệnh rối loạn đông máu;
Người sắp tiến hành cuộc phẫu thuật;
Người bị dị ứng với các protein;
Trẻ nhỏ;
Người bị loét dạ dày;
Thai phụ, người đang nuôi con bú.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.