THÀNH PHẦN
Spiramycin ......................................................... 750.000 IU
Metronidazol ............................................................ 125 mg
Tá dược vừa đủ: Tinh bột sắn, avicel, sodium starch glycolat, magnesi stearat, natri laurylsulfat, ludipress, kollidon VA 64, PVP K30, PVA, HPMC, titan dioxyd, talc, màu eurolake ponceau.
Số đăng ký
VD-21559-14
CÔNG DỤNG
Chỉ định
ZidocinDHG được chỉ định trong các trường hợp sau:
Nhiễm trùng răng miệng mãn và cấp tính.
Nhiễm trùng răng miệng tái phát, đặc biệt là áp xe răng.
Viêm tuyến mang tai, viêm dưới hàm, viêm miệng, viêm nướu và viêm nha chu.
Phòng ngừa nhiễm khuẩn răng miệng sau phẫu thuật.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Cách dùng
Uống toàn bộ viên không nghiền hoặc nhai.
Liều dùng
Người lớn sử dụng 4 - 6 viên/ ngày, chia làm 2- 3 lần. Tối đa 8 viên/ ngày trong trường hợp nặng.
Trẻ em 10 - 15 tuổi: 3 viên/ ngày.
Trẻ em 6 - 10 tuổi: 2 viên/ ngày.
Hoặc theo chỉ dẫn của Thầy thuốc.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Quá mẫn cảm với thành phần spiramycin hoặc metronidazol.
Trẻ dưới 6 tuổi.
TÁC DỤNG PHỤ
Những tác dụng phụ có thể gặp phải khi sử dụng thuốc ZidocinDHG như:
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau dạ dày, tiêu chảy.
Phản ứng dị ứng: Nổi mề đay.
Những tác dụng không mong muốn liên quan tới metronidazol như: viêm miệng, viêm lưỡi, giảm bạch cầu vừa phải, nước tiểu sẫm màu, vị kim loại trong miệng.
Khi gặp các phản ứng phụ trên trong quá trình sử dụng thuốc, bạn nên thông báo với bác sĩ.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Tương tác thuốc với spiramycin:
Spiramycin dùng đồng thời với thuốc tránh thai làm mất tác dụng phòng ngừa thụ thai.
Tương tác thuốc với metronidazol:
Có thể gây phản ứng kiểu Disulfiram khi sử dụng chung với rượu.
Tăng tác dụng thuốc giãn cơ không khử cực (vecuronium) và thuốc chống đông (warfarin).
Phenobarbital làm tăng chuyển hóa metronidazol.
Làm tăng nồng độ lithium trong huyết thanh.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Thuốc có thể gây độc gan, do đó nên thận trọng ở bệnh nhân rối loạn chức năng gan.
Không được sử dụng rượu trong thời gian dùng thuốc.
Nên kiểm tra công thức máu định kỳ khi điều trị lâu dài.
Phụ nữ có thai và cho con bú: Tránh dùng thuốc trong ba tháng đầu thai kỳ. Không cho con bú khi đang dùng thuốc.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, do đó nên thận trọng.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.