NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

MONOCLARIUM



Số lượng

Mô tả chi tiết

THÀNH PHẦN
Clarithromycin với hàm lượng 200mg.
Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Số đăng ký
VN-15930-12
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Viên nang Monoclarium được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm trùng do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm:
• Viêm họng do vi khuẩn.
• Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng mức độ nhẹ đến trung bình.
• Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn (được chẩn đoán đầy đủ).
• Đợt cấp của viêm phế quản mãn tính.
• Nhiễm trùng da và nhiễm trùng mô mềm ở mức độ nhẹ đến trung bình.
• Kết hợp với chế độ điều trị nhiễm khuẩn và thuốc điều trị loét thích hợp để loại trừ Helicobacter pylori ở bệnh nhân bị loét do Helicobacter pylori.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Liều lượng của Clarithromycin phụ thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.
Người lớn và thanh thiếu niên (12 tuổi trở lên)
• Liều thông thường là 250mg hai lần mỗi ngày (vào buổi sáng và buổi tối)
• Điều trị liều cao (nhiễm trùng nặng): Liều thông thường có thể tăng lên 500mg hai lần mỗi ngày trong trường hợp nhiễm trùng nặng.
Trẻ em dưới 12 tuổi:
Không nên sử dụng Clarithromycin cho trẻ dưới 12 tuổi với trọng lượng cơ thể dưới 30kg.
Cách dùng
Dùng đường uống. Có thể uống cùng hoặc không cùng với bữa ăn.
Nếu quên dùng thuốc, bỏ qua liều đã quên và uống tiếp liều tiếp theo như đã được tư vấn.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Thuốc Monoclarium 200mg chống chỉ định ở những bệnh nhân quá mẫn với hoạt chất Clarithromycin, với các Macrolide khác hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Thuốc Monoclarium không nên được sử dụng ở những bệnh nhân bị suy gan nặng kết hợp với suy thận.
Cũng như các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh khác, thuốc không nên được sử dụng ở những bệnh nhân đang dùng Colchicine.
TÁC DỤNG PHỤ
Thường gặp (≥ 1/100 đến <1/10): Rối loạn tâm thần (mất ngủ), Rối loạn hệ thần kinh (chứng khó đọc, đau đầu).
Ít gặp (≥ 1/1.000 đến <1/100): Nhiễm trùng (Viêm mô tế bào, nấm candida, viêm dạ dày, nhiễm trùng âm đạo), máu và bạch huyết (Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan), rối loạn hệ miễn dịch (Phản ứng phản vệ, mẫn cảm), rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng(chán ăn), rối loạn tâm thần(lo lắng, hồi hộp), rối loạn hệ thần kinh (mất ý thức, rối loạn vận động, chóng mặt, buồn ngủ, run rẩy).
Không rõ tần suất (không thể ước tính từ dữ liệu có sẵn): Viêm đại tràng giả mạc, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, phản ứng phản vệ, phù mạch, co giật, điếc,...
TƯƠNG TÁC THUỐC
Sử dụng đồng thời thuốc với Astemizole, Cisapride, Pimozide và Terfenadine vì điều này có thể dẫn đến kéo dài QT và rối loạn nhịp tim.
Sử dụng đồng thời với Ticagrelor hoặc Renolazin bị chống chỉ định.
Sử dụng đồng thời thuốc với Ergotamine hoặc Dihydroergotamine bị chống chỉ định.
Không nên dùng thuốc Monoclarium cho bệnh nhân có tiền sử kéo dài QT hoặc rối loạn nhịp tim thất, bao gồm cả xoắn đỉnh.
Không nên sử dụng thuốc đồng thời với các Statin được chuyển hóa rộng rãi bởi CYP3A4 (Lovastatin hoặc Simvastatin), do tăng nguy cơ bệnh cơ, bao gồm cả tiêu cơ vân.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Cần thận trọng ở những bệnh nhân bị suy thận nặng.
Clarithromycin chủ yếu được đào thải qua gan. Do đó, cần thận trọng khi dùng kháng sinh cho bệnh nhân suy chức năng gan. Thận trọng khi dùng clarithromycin cho bệnh nhân suy thận từ trung bình đến nặng.
Không nên dùng thuốc cho bệnh nhân bị hạ Kali máu (nguy cơ kéo dài thời gian điều trị QT).
Kiểm tra kĩ hạn sử dụng của thuốc.
Đọc kĩ hướng dẫn sử dụng.
Lưu ý đối với phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bú: Clarithromycin không nên dùng cho phụ nữ mang thai mà không cân nhắc cẩn thận lợi ích và rủi ro, đặc biệt là trong ba tháng đầu của thai kỳ
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.