THÀNH PHẦN
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat): 250mg.
Tá dược: Cellulose vi tinh thể 101, magnesi stearat, vỏ nang.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Số đăng ký
VD-30846-18
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Cephalexin được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, nhưng không chỉ định điều trị nhiễm khuẩn nặng:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp: viêm phế quản cấp và mạn tính, giãn phế quản nhiễm khuẩn.
Nhiễm khuẩn tai, mũi, họng như: viêm tai giữa, viêm xoang, viêm amidan hốc, viêm họng,...
Viêm đường tiết niệu: viêm bàng quang và viêm tiền liệt tuyến.
Điều trị dự phòng nhiễm khuẩn đường niệu tái phát.
Nhiễm khuẩn da, mô mềm và xương (viêm cốt tủy).
Điều trị dự phòng viêm màng trong tim do vi khuẩn. Dùng cephalexin thay thế Amoxicillin hoặc Ampicillin để đề phòng viêm màng trong tim do Streptococcus a tan huyết (nhóm Viridan) sau khi làm các thủ thuật ở đường hô hấp, ở răng, trong trường hợp dị ứng với penicillin.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Người lớn và trẻ em có độ tuổi trên 12 tuổi: 1 viên/lần x 3 lần/ngày.
Trẻ em có độ tuổi từ 5 đến 12: ½ viên/lần x 3 lần/ngày.
Trẻ em có độ tuổi từ 1 đến 5 tuổi: ¼ viên/lần x 3 lần/ngày.
Cách dùng
Thuốc Mibelexin 250mg sử dụng đường uống.
Thức ăn có thể làm ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc, do đó nên uống thuốc xa bữa ăn. Uống khi đói và uống trước 1 tiếng trước khi ăn.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Quá mẫn với cephalexin hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không dùng cephalexin cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm cephalosporin.
Không dùng Cephalosporin cho bệnh nhân có tiền sử sốc phản vệ do penicillin hoặc phản ứng trầm trọng khác qua trung gian globulin miễn dịch.
TÁC DỤNG PHỤ
Thường gặp (ADR>1/100): Tiêu chảy, buồn nôn.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Tăng bạch cầu ưa Eosin, nổi ban, mày đay, ngứa, tăng Transaminase gan có phục hồi.
Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Phản ứng phản vệ, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, viêm gan, viêm đại tràng giả mạc.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Dùng cephalosporin liều cao cùng với các thuốc khác cũng độc với thận, như aminoglycosid hay thuốc lợi tiểu mạnh (furosemid, acid ethacrynic và piretanid) có thể ảnh hưởng xấu tới chức năng thận. Kinh nghiệm lâm sàng cho thấy không có ảnh hưởng với cephalexin ở mức liều đã khuyến cáo.
Đã có những thông báo riêng lẻ về cephalexin làm giảm tác dụng của estrogen trong thuốc tránh thai đường uống.
Cholestyramin gắn với cephalexin ở ruột làm chậm sự hấp thu của cephalexin. Tương tác này có thể ít quan trọng.
Probenecid làm tăng nồng độ trong huyết thanh và tăng thời gian bán thải của cephalexin. Probenecid làm chậm bài tiết cephalexin qua thận. Tuy nhiên, thường không cần phải quan tâm gì đặc biệt.
Cephalexin có thể làm tăng tác dụng của metformin. Trong một nghiên cứu đơn lẻ trên 12 đối tượng khỏe mạnh dùng liều đơn 500 mg cephalexin và 500 mg metformin, giá trị Cmax và AUC của Metformin tăng trung bình 34% và 24%, và Độ thanh thải qua thận của metformin giảm trung bình 14%. Không có tác dụng phụ nào được báo cáo trên 12 đối tượng khỏe mạnh trong nghiên cứu này. Không có thông tin về sự tương tác của cephalexin và metformin sau khi dùng đa liều. Ý nghĩa lâm sàng của nghiên cứu này không rõ ràng, đặc biệt là không có trường hợp nào bị "nhiễm toan lactic" được báo cáo liên quan đến việc điều trị đồng thời metformin và cephalexin.
Tác dụng của cephalexin có thể tăng lên khi dùng với các tác nhân gây uric niệu.
Cephalexin có thể làm giảm hiệu lực của vaccin thương hàn
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Trước khi bắt đầu điều trị với cephalexin, cần xác định xem bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn với cephalosporin, penicillin hay các thuốc khác hay không. Cephalexin nên dùng thận trọng ở những bệnh nhân nhạy cảm với penicillin. Có một số bằng chứng lâm sàng và thực nghiệm về dị ứng chéo giữa penicillin và cephalosporin. Bệnh nhân đã có phản ứng nghiêm trọng (bao gồm quá mẫn cảm) với cả hai chế phẩm này.
Viêm đại tràng giả mạc đã được báo cáo với hầu hết các kháng sinh phổ rộng, bao gồm macrolid, penicillin bản tổng hợp và cephalosporin. Do đó, điều quan trọng là cần phải chú ý tới việc chẩn đoán viêm đại tràng giả mạc ở bệnh nhân mắc bệnh tiêu chảy có liên quan tới việc dùng kháng sinh. Viêm đại tràng giả mạc có thể từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. Các trường hợp nhẹ thường chỉ cần ngưng thuốc, trưởng hợp vừa đến nặng phải thực hiện các biện pháp xử lý thích hợp.
Nếu phản ứng dị ứng với cephalexin xảy ra, nên ngưng sử dụng cephalexin và điều trị với những thuốc thích hợp.
Giống như những kháng sinh phổ rộng khác, sử dụng cephalexin dải ngày có thể làm phát triển quá mức các vi khuẩn không nhạy cảm hoặc nấm (Candida, Enterococcus, Clostridium difficile), do đó cần theo dõi cẩn thận những đối tượng này. Trong trường hợp xảy ra bội nhiễm, nên ngưng thuốc hoặc thực hiện các biện pháp thích hợp khác.
Không nên sử dụng cephalexin trong nhiễm trùng do Haemophilus influenzae, nghi ngờ hoặc có liên quan đến Haemophilus influenzae.
Cephalexin nên được dùng thận trọng trong trường hợp suy giảm chức năng thận. Cần thực hiện các nghiên cứu phòng thí nghiệm và lâm sàng cẩn thận vì liều an toàn có thể thấp hơn liều khuyến cáo thường dùng. Nếu bệnh nhân cần thẩm phân máu, liều cephalexin hàng ngày không được vượt quá 500 mg.
Ở bệnh nhân dùng cephalexin có thể có phản ứng dương tính giả khi xét nghiệm Glucose niệu bằng Dung dịch “Benedict”, dung dịch “Fehling” hay viên “Clinitest", nhưng với các xét nghiệm bằng enzym thì không bị ảnh hưởng.
Có thông báo cephalexin gây dương tính thử nghiệm Coombs.
Cephalexin có thể ảnh hưởng đến việc định lượng creatinin bằng picrat kiềm cho kết quả cao giả tạo, tuy nhiên mức tăng dường như không có ý nghĩa lâm sàng.
Phụ nữ mang thai: Nghiên cứu thực nghiệm và kinh nghiệm lâm sàng chưa thấy có dấu hiệu độc tính cho thai nhi và gây quái thai. Tuy nhiên, do chưa có những nghiên cứu đầy đủ và kiểm soát chặt chẽ về sử dụng cephalexin trên phụ nữ mang thai, nên thuốc này phải dùng thận trọng và chỉ dùng cho phụ nữ mang thai khi thật cần thiết.
Bà mẹ đang cho con bú: Nồng độ cephalexin trong sữa mẹ rất thấp. Tuy nhiên, vẫn nên cân nhắc việc ngừng cho con bú trong thời gian mẹ dùng cephalexin.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.