THÀNH PHẦN
Cefadroxil hàm lượng 500mg (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
Tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: viên nang cứng
Số đăng ký
VD-20202-13
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm họng, viêm amidan, viêm phổi, viêm phế quản
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: nhiễm trùng da, áp xe da, viêm nang lông, chốc lở
Viêm bàng quang, viêm niệu đạo
Viêm xương, viêm khớp do vi khuẩn
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Viêm họng, viêm amidan:
Người lớn và trẻ em >40kg: liều thường dùng là 2 viên 500mg/lần/ngày, dùng liên tục tối thiểu trong 10 ngày.[1]
Trẻ em dưới 40kg: dùng với liều 30mg/kg/lần/ngày liên tục trong 10 ngày.
Viêm phổi, viêm phế quản, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, da-mô mềm:
Người lớn và trẻ em >40kg: dùng với liều 2 viên 500mg/lần x 2 lần/ngày.
Trẻ em dưới 40kg: dùng liều 30-50mg/kg/lần x 2 lần/ ngày
Bệnh nhân suy thận: cần điều chỉnh liều lượng thuốc dựa trên mức độ suy thận để tránh tích lũy thuốc trong cơ thể
Người bệnh suy gan: không cần điều chỉnh liều.
Người cao tuổi: có thể khởi đầu với liều thấp như bệnh nhân suy thận
Cách dùng
Uống cả viên thuốc với một cốc nước lọc đầy. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Tuy nhiên uống cùng thức ăn có thể giảm thiểu kích ứng dạ dày nếu đang mắc phải các rối loạn dạ dày-ruột.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Không sử dụng thuốc Imedroxil 500mg cho người có tiền sử dị ứng với Cefadroxil hay các thành phần tá dược của thuốc.
TÁC DỤNG PHỤ
Thường gặp (≥ 1/100 đến <1/10): buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu, viêm lưỡi, ngứa, phát ban, mày đay.
Ít gặp (≥ 1/1.000 đến <1/100): nhiễm nấm candida, nấm âm đạo.
Hiếm gặp (≥ 1/10.000 đến <1/1.000): giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, ứ mật, suy gan, đau cơ, viêm thận kẽ, sốt.
Rất hiếm gặp (< 1/10.000): sốc phản vệ, thiếu máu tán huyết, viêm đại tràng giả mạc, hội chứng Stevens Johnson.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Probenecid: có thể làm giảm thải trừ Cefadroxil qua thận, dẫn đến tăng nồng độ và kéo dài thời gian tác dụng của Cefadroxil trong cơ thể.
Cefadroxil có thể tăng cường tác dụng của thuốc chống đông máu như Warfarin, làm tăng nguy cơ chảy máu.
Một số thuốc lợi tiểu (như Furosemide) có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận khi dùng cùng với Cefadroxil.
Thuốc kháng sinh khác: có thể tăng nguy cơ tổn thương thận hi dùng cùng Cefadroxil
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử dị ứng với các kháng sinh nhóm Cephalosporin hoặc penicillin
Cần theo dõi chức năng thận thường xuyên trong quá trình sử dụng thuốc.
Tuân thủ dùng thuốc theo đúng liều lượng và thời gian được bác sĩ chỉ định, không tự ý ngừng thuốc giữa chừng có thể gây nguy cơ kháng thuốc.
Nếu xuất hiện các triệu chứng như phát ban, ngứa, sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc khó thở, ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú: Chưa có đủ nghiên cứu về an toàn của Cefadroxil trong thai kỳ. Chỉ nên sử dụng khi thật cần thiết và có sự giám sát của bác sĩ. Cefadroxil có thể bài tiết vào sữa mẹ. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.