NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

CEFCENAT 500mg



Số lượng

Mô tả chi tiết

THÀNH PHẦN
Cefuroxim 500mg (dưới dạng cefuroxim axetil).
Tá dược vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Số đăng ký
VD-32889-19
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc Cefcenat 500 được sử dụng để điều trị các vi khuẩn nhạy cảm với Cefuroxim.
Bệnh nhân viêm phổi mắc phải ở cộng đồng.
Các nhiễm khuẩn từ nhẹ đến vừa: Viêm amidan do S. pneumoniae, viêm tai giữa do H. influenzae, viêm phế quản mạn tính, viêm phế quản đợt cấp có bội nhiễm.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không có biến chứng.
Nhiễm khuẩn mô mềm và da không có biến chứng.
Ban đỏ loang trong bệnh lyme do Borrelia Burgdoteri.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 13 tuổi có chức năng thận bình thường.
Bệnh nhân viêm phổi mắc phải ở cộng đồng được điều trị ngoại trú: 1 viên/lần x 2 lần/ngày. Thời gian điều trị từ 10 đến 14 ngày.
Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính: 1 viên/lần x 2 lần/ngày. Thời gian điều trị là 10 ngày.
Bệnh nhân viêm phế quản cấp tính có kèm theo bội nhiễm: thời gian điều trị là từ 5 đến 10 ngày.
Viêm tai giữa, viêm họng: 1 viên/lần x 2 lần/ngày. Thời gian điều trị là 10 ngày.
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: 1 viên/lần x 2 lần/ngày.
Bệnh nhân Lyme mới mắc: 1 viên/lần x 2 lần/ngày. Thời gian điều trị trong 20 ngày.
Cách dùng
Thuốc dùng bằng đường uống, mỗi lần sử dụng uống với một lượng nước thích hợp.
Uống thuốc ngay sau bữa ăn để thuốc được hấp thu tốt hơn.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với kháng sinh cephalosporin.
Bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với các loại tác nhân kháng khuẩn betalactam (monobactam, penicilin, carbapeném).
TÁC DỤNG PHỤ
Trong quá trình sử dụng thuốc, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như tiêu chảy, ban da, giảm bạch cầu trung tính, nhiễm nấm Candida.
Khi gặp tác dụng không mong muốn, hãy ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ điều trị để có hướng xử trí kịp thời.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Probenecid: làm tăng nồng độ đỉnh trong huyết thanh của cefuroxim do làm giảm thải trừ cefuroxim qua thận.
Natri bicarbonat, Ranitidin: nên uống cách xa nhau trên 2 tiếng vì 2 thuốc này làm giảm khả năng hấp thu của cefuroxim.
Khi sử dụng đồng thời với aminoglycosid làm tăng nguy cơ nhiễm độc thận.
Ngoài ra, thuốc có thể đưa ra kết quả dương tính giả khi xét nghiệm Glucose máu thông qua thử nghiệm oxy hóa.
Thuốc làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai do tác động đến vi khuẩn ở ruột, âm đạo do đó làm giảm sự hấp thu estrogen.
Với các thuốc chống đông máu: khi dùng cùng cefuroxim sẽ làm tăng kết quả của xét nghiệm hình thành cục máu đông.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Không kê đơn thuốc Cefcenat 500 trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử dị ứng với cefuroxim hoặc kháng sinh nhóm cephalosporin hay các kháng sinh nhóm beta-lactam khác.
Không sử dụng Cefcenat 500 dài ngày vì có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc.
Cần lưu ý khi sử dụng Cefcenat 500 cho bệnh nhân suy thận, do đó cần theo dõi khi sử dụng thuốc Cefcenat 500 trên đối tượng này.
Các kháng sinh phổ rộng có thể gây ra viêm đại tràng giả mạc. Mặc dù ít gặp nhưng cũng cần lưu ý trong quá trình sử dụng.
Phụ nữ đang mang thai: Các dữ liệu về việc sử dụng cefuroxim ở phụ nữ có thai còn hạn chế. Trên động vật nghiên cứu, cefuroxim không có tác động nào với quá trình mang thai. Tuy nhiên, chỉ sử dụng cefuroxim nếu lợi ích lớn hơn nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú: Cefuroxim có thể bài tiết qua sữa mẹ. Có thể phải ngừng cho con bú nếu có những bất lợi xảy ra. Sử dụng cefuroxim trong thời kỳ cho con bú chỉ khi đánh giá được lợi ích lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.