NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

ZOLMED 150



Số lượng

Mô tả chi tiết

THÀNH PHẦN

Fluconazole 150mg

Tá dược vừa đủ 1 viên

Số đăng ký

VD-20723-14

CÔNG DỤNG

Chỉ định

Zomed 150mg được sử dụng cho người lớn trong các trường hợp sau:

Điều trị viêm màng não có nguyên nhân xuất phát từ nấm Cryptococcus.

Điều trị bệnh nấm Coccidioides, nấm Candida xâm lấn

Điều trị các dạng nấm Candida niêm mạc như: viêm nấm Candida hầu họng, thực quản, nhiễm Candida niệu, và nấm Candida niêm mạc da mãn tính.

Điều trị viêm âm đạo ,viêm quy đầu do nấm Candida, cấp tính hoặc tái phát, khi liệu pháp tại chỗ không thích hợp.

Điều trị nấm móng khi các phương pháp khác không phù hợp.

Fluconazole cũng được chỉ định để phòng ngừa ở người lớn trong các trường hợp:

Ngăn ngừa tái phát viêm màng não do nấm ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.

Ngăn ngừa tái phát bệnh Candida hầu họng hoặc thực quản ở bệnh nhân HIV có nguy cơ cao.

Giảm nguy cơ tái phát viêm âm đạo do nấm Candida.

Phòng ngừa nhiễm nấm Candida ở bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính kéo dài (như bệnh nhân điều trị hóa chất ác tính hoặc bệnh nhân ghép tế bào gốc tạo máu).

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Cách dùng

Thuốc dùng đường uống

Nên nuốt toàn bộ viên nang và không cần ăn uống gì.

Liều dùng

Liều dùng nên dựa trên bản chất và mức độ nghiêm trọng của nhiễm nấm. Việc điều trị các bệnh nhiễm trùng đòi hỏi phải dùng nhiều liều nên được tiếp tục cho đến khi các thông số lâm sàng hoặc xét nghiệm cho thấy tình trạng nhiễm nấm đang hoạt động đã thuyên giảm. Thời gian điều trị không đủ có thể dẫn đến tình trạng nhiễm trùng đang hoạt động tái phát.

Trẻ sơ sinh và trẻ em (từ 28 ngày đến 11 tuổi) sử dụng thuốc Zolmed 150 với liều cụ thể như sau:

Với đối tượng thanh thiếu niên (từ 12 đến 17 tuổi), liều dùng Fluconazole sẽ được tùy chỉnh dựa trên cân nặng và sự phát triển ở tuổi dậy thì.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Không dùng thuốc cho bệnh nhân từng gặp quá mẫn với fluconazole, các hợp chất azole liên quan, hoặc bất kỳ tá dược nào được liệt kê trong tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.

Không dùng đồng thời terfenadine ở những bệnh nhân đang điều trị bằng fluconazole với liều từ 400 mg mỗi ngày trở lên.

Chống chỉ định sử dụng đồng thời các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT và được chuyển hóa qua enzyme cytochrome P450, CYP3A4 (như cisapride, astemizole, pimozide, quinidine và Erythromycin) ở những bệnh nhân đang dùng fluconazole.

TÁC DỤNG PHỤ

Những phản ứng có hại thường gặp nhất (≥ 1/100 đến <1/10) bao gồm đau đầu, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, tăng alanine aminotransferase, tăng aspartate aminotransferase, tăng phosphatase kiềm trong máu và phát ban.

Các phản ứng nghiêm trọng do tăng bạch cầu ái toan cũng như các triệu chứng toàn thân (DRESS) đã được ghi nhận liên quan đến việc điều trị bằng fluconazole.

TƯƠNG TÁC THUỐC

Cisapride: Dùng cùng với fluconazole có thể gây các vấn đề tim mạch nghiêm trọng như xoắn đỉnh và kéo dài khoảng QTc.

Terfenadine: Liều fluconazole từ 400 mg trở lên khi dùng với terfenadine làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim nghiêm trọng. Chỉ được dùng kết hợp với liều fluconazole dưới 400 mg và phải theo dõi cẩn thận.

Astemizole: Dùng đồng thời với fluconazole có thể làm tăng nồng độ astemizole trong máu, gây kéo dài khoảng QT và nguy cơ xoắn đỉnh.

Pimozide và Quinidine: Mặc dù chưa được nghiên cứu đầy đủ, nhưng fluconazole có thể ức chế quá trình chuyển hóa của hai thuốc này, dẫn đến kéo dài khoảng QT và gây xoắn đỉnh.

Erythromycin: Kết hợp với fluconazole có thể gây kéo dài khoảng QT và xoắn đỉnh, có thể dẫn đến tử vong đột ngột.

Không khuyến cáo sử dụng chung với Halofantrine. Fluconazole có thể làm tăng nồng độ halofantrine trong máu, tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và xoắn đỉnh, có thể gây tử vong đột ngột.

Các thuốc nếu sử dụng đồng thời với thuốc Zolmed 150mg cần dùng thận trọng:

Rifampicin: Giảm nồng độ fluconazole trong máu. Có thể cần tăng liều fluconazole khi dùng đồng thời.

Hydrochlorothiazide: Làm tăng nồng độ fluconazole lên 40%.

Abrocitinib, Alfentanil, Carbamazepine, Nifedipine, amlodipine, Celecoxib, Ibrutinib, Olaparib, Ciclosporin, sirolimus, Tacrolimus, Lurasidone, Methadon, Phenytoin, Saquinavir, Tofacitinib, Voriconazole, Zidovudine, NSAIDs: Fluconazole làm tăng phơi nhiễm các thuốc này, cần điều chỉnh liều.

Amitriptyline, nortriptyline, warfarin: Fluconazole làm tăng tác dụng của các thuốc này, có thể cần điều chỉnh liều.

Midazolam, triazolam: Tăng đáng kể nồng độ và tác dụng tâm thần vận động khi dùng chung với fluconazole, cần giảm liều.

Cyclophosphamide: Tăng nồng độ bilirubin và creatinin trong máu khi dùng chung với fluconazole.

Fentanyl: Tăng nguy cơ suy hô hấp khi kết hợp với fluconazole, cần theo dõi chặt chẽ.

Statins (HMG-CoA reductase inhibitors): Fluconazole làm tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân, cần theo dõi và điều chỉnh liều.

Ibrutinib: Fluconazole làm tăng nồng độ ibrutinib, có thể cần giảm liều.

Losartan: Fluconazole ức chế chuyển hóa Losartan, cần theo dõi huyết áp. 

LƯU Ý KHI SỬ DỤNG

Liệu pháp điều trị bằng Fluconazol 150mg có thể bắt đầu trước khi có kết quả nuôi cấy và các xét nghiệm phòng thí nghiệm, nhưng khi có kết quả, cần điều chỉnh liệu pháp nhiễm trùng cho phù hợp.

Fluconazole nên được sử dụng thận trọng cho những bệnh nhân suy thận, bệnh nhân suy gan.

Bệnh nhân có xét nghiệm chức năng gan bất thường trong quá trình điều trị bằng fluconazole phải được theo dõi chặt chẽ để đề phòng nguy cơ tổn thương gan nghiêm trọng hơn.

Lưu ý đối với phụ nữ mang thai và cho con bú

Các nghiên cứu quan sát cho thấy việc điều trị bằng fluconazole trong tam cá nguyệt thứ nhất và/hoặc thứ hai có thể làm tăng nguy cơ sảy thai.

Fluconazole không nên sử dụng trong thời kỳ mang thai trừ khi thật sự cần thiết.

Việc sử dụng fluconazole liều cao và/hoặc trong thời gian dài trong thai kỳ chỉ nên áp dụng khi đối mặt với các tình trạng nhiễm trùng đe dọa tính mạng.

Trước khi bắt đầu điều trị, cần thông báo cho bệnh nhân về nguy cơ tiềm tàng đối với thai nhi.

Nếu điều trị bằng một liều duy nhất, nên chờ khoảng 1 tuần (tương đương 5-6 chu kỳ bán thải) trước khi có ý định mang thai.

Đối với các liệu trình điều trị kéo dài, có thể xem xét sử dụng biện pháp tránh thai cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản trong suốt quá trình điều trị và một tuần sau liều cuối cùng.

Fluconazole có thể truyền vào sữa mẹ với nồng độ tương tự trong huyết tương. Sau khi dùng một liều duy nhất 150 mg, có thể tiếp tục cho con bú. Tuy nhiên, việc cho con bú không được khuyến cáo nếu dùng fluconazole nhiều lần hoặc với liều cao.

Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú đối với sự phát triển và sức khỏe của trẻ so với nhu cầu điều trị của người mẹ và các tác dụng phụ tiềm ẩn đối với trẻ do fluconazole.

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có nghiên cứu nào đánh giá tác động của Fluconazole đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Người bệnh cần được cảnh báo về nguy cơ gặp triệu chứng chóng mặt hoặc co giật khi sử dụng Fluconazole và nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào kể trên.

BẢO QUẢN

Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.