NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

PIROXICAM



Số lượng

Mô tả chi tiết

THÀNH PHẦN
Piroxicam …………………… 10 mg
Tá dược vừa đủ …………………1 viên
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Số đăng ký

CÔNG DỤNG
Chỉ định
- Dùng trong một số bệnh đòi hỏi chống viêm và/hoặc giảm đau:
- Viêm khớp dạng thấp và viêm xương khớp, thoái hóa khớp.
- Viêm cột sống dính khớp, bệnh cơ xương cấp và chấn thương trong thể thao.
- Thống kinh và đau sau phẫu thuật.
- Bệnh gút cấp.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
* Người lớn: Liều tối đa được khuyên dùng hàng ngày là 20 mg
Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian điều trị ngắn nhất để giảm thiểu các tác dụng không mong muốn. Lợi ích và khả năng dung nạp của điều trị nên được xem xét trong vòng 14 ngày. Nếu cần thiết tiếp tục điều trị, nên được theo dõi thường xuyên.
* Người cao tuổi, bệnh nhân suy nhược: có khả năng chịu đựng các phản ứng phụ kém nên cần được giám sát cẩn thận. Cũng như các NSAID khác, cần thận trọng khi điều trị cho bệnh nhân cao tuổi vì có nhiều khả năng bị suy giảm chức năng thận, gan hoặc tim
* Trẻ em và thanh thiếu niên: Không được khuyến cáo sử dụng
* Khuyến cáo: Do thuốc làm tăng nguy cơ loét dạ dày, tá tràng, cần chú ý cân nhắc sử dụng phối hợp các thuốc bảo vệ dạ dày.
Cách dùng
Dùng theo đường uống
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
- Quá mẫn với piroxicam.
- Loét dạ dày, loét hành tá tràng cấp.
- Người có tiền sử bị co thắt phế quản, hen, polyp mũi và phù Quincke hoặc mày đay do aspirin, hoặc một thuốc chống viêm không steroid khác gây ra.
- Xơ gan.
- Suy tim nặng.
- Người suy thận với mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút.
TÁC DỤNG PHỤ
Các tác dụng không mong muốn thường gặp khi sử dụng thường xuyên piroxicam bao gồm: Bụng khó chịu, buồn nôn, chóng mặt, buồn ngủ, nhức đầu, ngứa, nổi mẩn... Nếu bất kỳ tác dụng nào kéo dài hoặc trở nên tồi tệ hơn, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn ngay lập tức.
Thuốc này có thể làm tăng huyết áp của bạn. Kiểm tra huyết áp thường xuyên và cho bác sĩ biết nếu kết quả cao.
Một vài phản ứng nghiêm trọng có thể xảy ra nhưng với tần suất rất ít gặp, như dị ứng (sốt, sưng hạch bạch huyết, khó thở…) và tổn thương gan (Chán ăn, vàng da, nước tiểu sẫm…). Đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Thuốc chống đông máu: NSAID, bao gồm piroxicam, có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu, chẳng hạn như warfarin. Do đó, nên tránh sử dụng piroxicam với thuốc chống đông máu.
Aspirin và các thuốc chống viêm không steroid khác: Piroxicam làm giảm kết tập tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu. Tác dụng này cần được ghi nhớ khi xác định thời gian chảy máu.
Lithi: Thuốc chống viêm không steroid, bao gồm cả Piroxicam, đã được báo cáo là làm tăng nồng độ lithi huyết tương ở trạng thái cân bằng. Vì vậy, cần theo dõi thông số này để có điều chỉnh kịp thời[2].
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Nếu bạn chỉ dùng thuốc khi có cơn đau, hãy nhớ sử dụng ngay khi các dấu hiệu đầu tiên của cơn đau xuất hiện để thuốc giảm đau đạt hiệu quả tốt nhất. Nếu bạn đợi cho đến khi cơn đau trở nên tồi tệ hơn, thuốc có thể không có tác dụng.
Thay đổi lối sống (chẳng hạn như giảm cân nếu cần, tập các bài vận động nhẹ nhàng) có thể giúp cải thiện tính linh hoạt và chức năng khớp của bạn. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.
Thận trọng khi sử dụng cho người cao tuổi, trẻ em, người mắc các bệnh gan thận như xơ gan, hội chứng thận hư… Cần điều chỉnh liều phù hợp cho các đối tượng này.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú: Piroxicam có thể vào sữa mẹ, vì vậy không sử dụng cho phụ nữa đang nuôi con bú. Đối với phụ nữ đang mang thai, không dùng thuốc trong 6 tháng đầu của thai kỳ để tránh các phản ứng có hại cho mẹ và thai nhi.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.