THÀNH PHẦN
Piroxicam 20mg.
Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Số đăng ký
VD-21698-14
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc Piromax 20mg được chỉ định trong các trường hợp:
Viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp.
Giảm đau trong các trường hợp chấn thương do chơi thể thao.
Thống kinh.
Bệnh cơ xương cấp, viêm cột sống dính khớp.
Đau sau phẫu thuật, bệnh gout cấp.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Cách dùng
Thuốc được sử dụng theo đường uống.
Nên uống sau ăn để hạn chế tác dụng không mong muốn.
Không uống thuốc cùng rượu, bia hoặc các chất kích thích.
Liều dùng
Người lớn: Uống 1 viên/lần/ngày. Khả năng đáp ứng của thuốc tăng lên qua vài tuần sử dụng.
Bệnh gout cấp: 2 viên/lần/ngày, uống trong 5 đến 7 ngày.
Không cần hiệu chỉnh liều đối với bệnh nhân có mức độ suy thận nhẹ và trung bình.
Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em. Tuy nhiên, với những trẻ trên 6 tuổi có cân nặng từ 46kg trở lên mắc viêm khớp dạng thấp: Liều dùng là 1 viên/ngày.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Không sử dụng Piromax 20mg cho bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày, loét hành tá tràng cấp.
Xơ gan, suy tim nặng.
Bệnh nhân có mức độ lọc của cầu thận dưới 30 ml/phút.
Bệnh nhân có tiền sử co thắt phế quản, phù Quincke, hen, mày đay do sử dụng Aspirin hoặc các thuốc thuộc nhóm NSAIDs khác.
Trẻ em dưới 6 tuổi.
TÁC DỤNG PHỤ
Thường gặp: Tiêu hóa: Chán ăn, viêm miệng, buồn nôn, táo bón, đau bụng, ỉa chảy.Da: Phát ban, nổi mẩn, ngứa.Thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ, hoa mắt.Tiết niệu: Tăng nồng độ ure và creatinin trong máu.Toàn thân: Khó chịu, nhức đầu.Giác quan: ù tai.Tim mạch, hô hấp: Phù.
Ít gặp: Tiêu hóa: Vàng da, chức năng gan suy giảm, chảy máu tiêu hóa, khô miệng, thủng và loét dạ dày.Huyết học: Bầm tím, giảm tiểu cầu, suy tủy.Da: Ban đỏ, ra mồ hôi, hội chứng Stevens - Johnson.Thần kinh: Mất ngủ, bồn chồn, trầm cảm, kích thích.Toàn thân: Các triệu chứng giống bệnh cúm, sốt.Tim mạch, hô hấp: Suy tim sung huyết, tăng huyết áp.
Hiếm gặp: Tiêu hóa: Viêm tụy.Thần kinh: Bồn chồn, ảo giác, ngồi không yên, lú lẫn.Một số tác dụng phụ khác: Đái khó, yếu mệt, mất tạm thời thính lực, thiếu máu tan máu.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Piroxicam có thể đẩy các thuốc khác ra khỏi liên kết với protein huyết tương như các thuốc chống đông loại coumarin do đó cần điều chỉnh liều dùng cho hợp lý.
Không sử dụng đồng thời piroxicam với aspirin vì làm giảm nồng độ của piroxicam trong huyết tương và tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng không mong muốn.
Piroxicam có thể làm tăng nồng độ của lithi trong huyết tương từ đó làm tăng độc tính của thuốc này.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Thận trọng khi sử dụng cho những đối tượng:
Người cao tuổi.
Bệnh nhân bị bệnh tim mạch.
Bệnh nhân tiền sử loét dạ dày, tá tràng.
Rối loạn chảy máu.
Thuốc có thể gây chóng mặt, do đó cần thận trọng khi sử dụng cho những người làm các công việc liên quan đến lái xe và vận hành máy móc.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không sử dụng piroxicam cho các đối tượng này vì có thể gây ra tác dụng không mong muốn với thai nhi và trẻ bú mẹ.
Xử trí khi quá liều
Chưa có dữ liệu về việc sử dụng quá liều thuốc.
Xử trí: Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.