THÀNH PHẦN
Nabumeton 500 mg.
Tá dược: Hydroxypropyl methylcellulose 606, Povidon K30, Microcrystallin cellulose 101, Natri starch glycolat, Natri lauryl sulfat, Polyethylen glycol 6000, Low-Substituted hydroxypropyl cellulose, Colloidal silicon dioxid, Magnesi stearat, Titan dioxid, Talc, Polysorbat 80, phẩm màu sunset yellow lake, phẩm màu quinolin lake.
Số đăng ký
VD-33374-19
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Điều trị thoái hóa khớp và viêm khớp dạng thấp cần điều trị giảm đau và kháng viêm.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Cách dùng
Thuốc được uống trong bữa ăn hoặc sau khi ăn. Uống với nhiều nước.
Liều dùng
Người lớn:
Uống liều duy nhất 2 viên (1 g) buổi tối trước khi ngủ.
Nếu triệu chứng đau nặng hoặc liên tục, có thể uống thêm 1 hoặc 2 viên vào buổi sáng.
Người già:
Nồng độ thuốc trong máu thường cao hơn. Do đó liều dùng không được vượt quá 2 viên/ngày.
Để tránh hiệu ứng phụ không mong muốn, dùng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể. Bệnh nhân phải được theo dõi tình trạng xuất huyết tiêu hóa trong thời gian điều trị.
Trẻ em:
Chưa có nghiên cứu đầy đủ về dùng nabumeton cho trẻ em.
Một số lưu ý đặc biệt về xử lý thuốc trước và sau khi sử dụng thuốc:
Không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc sau khi sử dụng.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Mẫn cảm với nabumeton hay bất cứ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân nhạy cảm với aspirin và các thuốc kháng viêm không steroid khác: Bệnh nhân có dấu hiệu hen, polyp mũi, phù mạch hay nổi mề đay sau khi dùng aspirin và các thuốc kháng viêm không steroid khác.
Bệnh nhân loét dạ dày – tá tràng tiến triển.
Bệnh nhân suy gan nặng, suy tim nặng.
Không dùng ngay trước hoặc sau khi phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
Bệnh nhân suy thận nặng (Clcr < 30 ml/phút).
Trẻ em dưới 15 tuổi do chưa có nghiên cứu đầy đủ về dùng nabumeton cho trẻ em.
Phụ nữ có thai và cho con bú.
TÁC DỤNG PHỤ
Thuốc có thể gây chóng mặt, nhức đầu, ảo giác nên ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Tác dụng không mong muốn:
Tác dụng phụ liên quan đến liều, cần dùng liều thấp nhất có tác dụng và trong thời gian ngắn nhất có thể.
Nguy cơ huyết khối tim mạch.
Các phản ứng có hại được phân nhóm theo tần suất và hệ cơ quan: Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10), thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10), ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100), hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000), rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000); không thể ước lượng tần suất được liệt kê “Chưa rõ tần suất”.
Rối loạn máu và hệ bạch huyết:
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.