THÀNH PHẦN
Paracetamol 325mg
Tá dược: Tinh bột sắn, Polyvinyl pyrrolidon K30, Magnesi stearat, Talc.
Số đăng ký
VNA-0329-02
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Giảm thân nhiệt ở người đang sốt.
Giảm đau tạm thời trong điều trị chứng đau nhẹ và vừa.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Cách dùng
Thuốc Vadol A325 dùng đường uống. Các lần dùng thuốc cách nhau ít nhất 4 giờ, không quá 4 g/ngày.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống mỗi lần 1–2 viên, ngày 2–3 lần.
Trẻ em dưới 12 tuổi: Tuân theo sự chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Người bệnh quá mẫn với paracetamol.
Người bệnh thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase.
TÁC DỤNG PHỤ
Ban da và những phản ứng dị ứng khác thỉnh thoảng xảy ra. Thường là ban đỏ hoặc mày đay nhưng đôi khi nặng hơn và có thể kèm theo sốt do thuốc và tổn thương niêm mạc. Người bệnh mẫn cảm với salicylate, hiếm mẫn cảm với paracetamol và những thuốc có liên quan. Trong một số ít trường hợp riêng lẻ, paracetamol đã gây giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và giảm toàn thể huyết cầu.
Ít gặp: Ban, buồn nôn, nôn, rối loạn hệ tạo máu (giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu), thiếu máu, bệnh thận, độc tính thận khi lạm dụng dài ngày.
Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc Vadol A325, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Tăng độc tính gan khi uống rượu trong thời gian dùng thuốc Vadol A325.
Uống dài ngày với liều cao, paracetamol làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của coumarin và dẫn chất indandione.
Cần phải chú ý đến khả năng gây hạ sốt nghiêm trọng ở người bệnh dùng đồng thời phenothiazine và liệu pháp hạ nhiệt.
Các thuốc dùng đồng thời với paracetamol sẽ tăng nguy cơ gây độc tính cho gan: phenytoin, barbiturate, carbamazepine, isoniazid.
Probenecid có thể làm giảm đào thải paracetamol và làm tăng thời gian bán thải của paracetamol.
Isoniazid và các thuốc chống lao làm tăng độc tính của paracetamol đối với gan.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Phải dùng thận trọng ở người suy gan, suy thận và nghiện rượu.
Paracetamol tương đối không độc với liều điều trị. Đôi khi có những phản ứng da gồm ban dát, sẩn ngứa và mày đay; những phản ứng mẫn cảm khác gồm phù thanh quản, phù mạch, và những phản ứng kiểu phản vệ có thể ít khi xảy ra. Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu và giảm toàn thể huyết cầu đã xảy ra với việc sử dụng những dẫn chất p-aminophenol, đặc biệt khi dùng kéo dài các liều lớn. Giảm bạch cầu trung tính và ban xuất huyết giảm tiểu cầu đã xảy ra khi dùng paracetamol. Hiếm gặp mất bạch cầu hạt ở người bệnh dùng paracetamol.
Người bị phenylcetone niệu (nghĩa là, thiếu hụt gen xác định tình trạng của phenylalanine hydroxylase) và người phải hạn chế lượng phenylalanine đưa vào cơ thể phải được cảnh báo là một số chế phẩm paracetamol chứa aspartam, sẽ chuyển hóa trong dạ dày–ruột thành phenylalanine sau khi uống.
Uống nhiều rượu có thể gây tăng độc tính với gan của paracetamol; nên tránh hoặc hạn chế uống rượu.
Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Thời kỳ mang thai: Chưa xác định được tính an toàn của paracetamol dùng khi thai nghén liên quan đến tác dụng không mong muốn có thể có đối với phát triển thai. Do đó, chỉ nên dùng paracetamol ở người mang thai khi thật cần thiết.
Thời kỳ cho con bú: Nghiên cứu ở người mẹ cho con bú, dùng paracetamol không thấy có tác dụng không mong muốn ở trẻ nhỏ bú mẹ.
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc Vadol A325 không có tác dụng an thần, sử dụng được cho người lái xe và vận hành máy móc.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.