THÀNH PHẦN
Paracetamol 500mg
Cafein 65 mg
Tá dược (Aerosil 200, DSS, Glycerin, đỏ erythrosine, PVP K30, Avicel 101, DST…): vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Số đăng ký
893100819124
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Travicol Extra được khuyến cáo sử dụng như một thuốc giảm đau, hạ sốt, dùng trong các trường hợp sốt, đau từ nhẹ đến trung bình như đau khớp, đau lưng, đau nửa đầu, Đau Bụng Kinh, đau răng, đau cơ bắp, gân, đau nhức do cảm lạnh, cúm và đau họng.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Người lớn: 1-2 viên/lần x 1-4 lần/ngày
Trẻ em trên 12 tuổi: 1 viên/lần x 1-4 lần/ngày
Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến nghị
Không dùng quá 8 viên/ngày và các liều cách nhau ít nhất 4h.
Cách dùng
Uống Travicol Extra với nước.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Không dùng thuốc Travicol Extra cho người có bất cứ mẫn cảm nào với các thành phần của thuốc.
Thiếu men G6PD
Suy gan nặng
TÁC DỤNG PHỤ
Thường gặp: bồn chồn, mất ngủ, lo lắng, rối loạn tiêu hóa.
Hiếm gặp: buồn nôn, nôn, xuất huyết, đau bụng, phát ban, run, lú lẫn, trầm cảm, rối loạn tiểu cầu, thị lực, chức năng gan, chóng mặt.
Rất hiếm gặp: giảm tiểu cầu, phản vệ, phù mạch, rối loạn hô hấp, có thắt phế quản, rối loạn chức năng gan, hạ đường huyết,quá mẫn, hội chứng Stevens Johnson.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Paracetamol làm giảm thải trừ của Cloramphenicol
Metoclopramide hoặc Domperidone làm tăng hấp thu paracetamol
Cholestyramine làm giảm hấp thu paracetamol
Thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng tốc độ thải trừ paracetamol.
Nguy cơ chảy máu tăng lên nếu dùng paracetamol dài ngày với các thuốc chống đông máu coumarin
Caffeine có thể làm tăng thanh thải lithium.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Lưu ý tránh quá liều nếu dùng cùng sản phẩm khác cũng chứa paracetamol.
Cẩn trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận, uống rượu.
Nguy cơ quá liều paracetamol cao với bệnh gan do rượu không xơ gan, bệnh nhân suy giảm Glutathione.
Thận trọng ở bệnh nhân hen suyễn nhạy cảm với Aspirin do có nguy cơ phản ứng chéo với paracetamol gây co thắt phế quản nhẹ.
Tránh dùng nhiều đồ uống chứa caffeine khác (trà, cafe, cacao…) khi dùng sản phẩm này.
Thận trọng ở bệnh nhân cường giáp, loạn nhịp tim, gút.
Phụ nữ mang thai: chưa thấy độc tính về lâm sàng, có thể sử dụng nhưng khi thực sự cần thiết, liều thấp và thời gian ngắn nhất có thể.
Phụ nữ cho con bú: không khuyến cáo sử dụng, nếu dùng phải ngừng cho con bú.
Lưu ý với người lái xe và vận hành máy móc: Không có hoặc ảnh hưởng không đáng kể, nhưng cần chú ý nếu có tác dụng không mong muốn như chóng mặt…
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.