THÀNH PHẦN
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat)……………… 20mg.
Tá dược (bao gồm magnasi oxyd, Manitol, low-substituted hydroxypropyl cellulose, hydroxypropyl cellulose, magnesi stearat, sodium stearyl fumarate, ethylcellulose, titan dioxyd, acryl EZE, oxyd Sắt vàng)………………………………………. vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột.
Số đăng ký
VD-28574-17
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc Raxium 20 được chỉ định trong các trường hợp sau:
Loét tá tràng.
Loét dạ dày lành tính.
Trào ngược dạ dày-thực quản ở dạng loét hoặc bào mòn.
Điều trị duy trì trào ngược dạ dày-thực quản.
Điều trị triệu chứng trào ngược dạ dày-thực quản mức độ trung bình đến nặng/rất nặng.
Hội chứng Zollinger - Ellison.
Điều trị phối hợp với kháng sinh nhằm tiêu diệt vi khuẩn H.pylori trong loét dạ dày-tá tràng.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Cách dùng
Uống thuốc Raxium 20 cũng với nước lọc; uống nguyên viên, không được nhai, nghiền hay bẻ.
Thời điểm uống thuốc Raxium 20 thích hợp nhất là trước khi ăn sáng hoặc trước khi đi ngủ để hiệu quả ức chế tiết acid được phát huy tối đa.
Không cần thay đổi liều dùng thuốc Raxium 20 đối với người mắc suy thận hoặc suy gan.
Đối với trẻ em từ 12 tuổi trở lên, nên sử dụng thuốc Raxium 20 trong thời gian ngắn (8 tuần) nhằm điều trị trào ngược dạ dày-thực quản. Không nên dùng thuốc Raxium 20 cho trẻ em dưới 12 tuổi vì chưa có dữ liệu lâm sàng về hiệu quả cũng như tính an toàn của thuốc.
Liều dùng
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Tuyệt đối không dùng thuốc Raxium 20 cho bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với rabeprazol cũng như các dẫn chất benzimidazol hoặc thành phần tác dược nào khác của thuốc.TÁC DỤNG PHỤ
Các phản ứng phụ khi sử dụng thuốc Raxium 20 hay gặp thường nhẹ và có khả năng tự phục hồi hoặc xử trí dễ dàng. Các tác dụng không mong muốn thường gặp khi điều trị với rabeprazol bao gồm:Thần kinh trung ương: Mất ngủ, nhức đầu, hoa mắt chóng mặt.Trên hô hấp: ho, viêm họng.Trên tiêu hóa: đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy, buồn nôn.Trên cơ-xương-khớp: đau nhức khớp, mỏi cơ, đau lưng.Nhiễm trùng.Một số phản ứng khác ít gặp hơn, như: stress, viêm phế quản/viêm xoang, khó tiêu/khô miệng, đau cơ khớp, gãy xương, nhiễm khuẩn tiết niệu.Ngoài ra, khi sử dụng thuốc Raxium 20 cũng có thể xuất hiện các tác dụng ngoại ý rất hiếm gặp, bao gồm: tăng/giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, chán ăn, trầm cảm, rối loạn thị giác, rối loạn vị giác, viêm dạ dày, viêm thận kẽ…Hãy thông báo với bác sĩ những tác dụng phụ nghiêm trọng để có hướng xử trí thích hợp và kịp thời.TƯƠNG TÁC THUỐC
Thuốc Raxium 20 ức chế dạ dày tiết acid, do đó sẽ ảnh hưởng tới hoạt động của các thuốc dựa trên pH dạ dày.Thuốc Raxium 20 không có tương tác với các thuốc kháng acid khác ở dạng lỏng.Thuốc kháng nấm: Điều trị đồng thời thuốc Raxium 20 với ketoconazol hay itraconazol có thể làm giảm nồng độ trong huyết tương của các thuốc kháng nấm này.Cyclosporin: Chuyển hóa của cyclosporin có thể bị ức chế khi dùng đồng thời với thuốc Raxium 20.Thuốc chống đông máu: Sử dụng đồng thời wafarin và thuốc Raxium 20 có thể làm tăng giá trị INR, tăng thời gian prothrombin, có thể gây ra xuất huyết bất thường, thậm chí là tử vong.Thuốc kháng virus: Không nên dùng đồng thời thuốc Raxium 20 và atazanavir.LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Các triệu chứng của loét dạ dày-tá tràng hay trào ngược dạ dày-thực quản có thể bị nhầm lẫn với triệu chứng của ung thư dạ dày/thực quản. Sử dụng thuốc Raxium 20 sẽ không có hiệu quả trong ung thư; do đó cần loại trừ nguy cơ ung thư trước khi dùng thuốc.Việc điều trị kéo dài với thuốc Raxium 20 (từ 1 năm trở lên) có thể làm tăng các tác dụng không mong muốn; do đó cần phải được giám sát thường xuyên, cẩn thận.Thận trọng khi dùng thuốc Raxium 20 cho người bệnh bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng. Không nên dùng thuốc Raxium 20 cho trẻ em dưới 12 tuổi vì chưa có các nghiên cứu cụ thể về tác dụng và an toàn cho đối tượng này.Với những người điều trị bằng thuốc Raxium 20 từ 3 tháng trở lên có thể có nguy cơ bị hạ magnesi máu; nguy cơ này càng cao khi điều trị càng dài ngày. Có thể cải thiện bằng cách bổ sung magnesi và dừng sử dụng thuốc.Ở người lớn tuổi, nguy cơ loãng xương dẫn đến gãy xương cột sống, cổ tay hay xương hông có thể tăng lên khi điều trị bằng thuốc Raxium 20 ở liều cao và dài ngày (trên 12 tháng).Nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa gây ra bởi các vi khuẩn như Samonella, Campylobacter, C.difficile có thể xuất hiện trong trường hợp dùng PPI, bao gồm rabeprazol.Phụ nữ có thai: Hiện chưa có các nghiên cứu về tính an toàn của thuốc Raxium 20 trên phụ nữ có thai; do đó chỉ nên dùng thuốc trong thời kỳ thai sản nếu lợi ích nhiều hơn hẳn so với nguy cơ có thể xảy ra.Phụ nữ đang nuôi con bú: Rabeprazole chưa được nghiên cứu là có vào sữa mẹ hay không; nhưng đã có thử nghiệm cho thấy thuốc đi vào sữa chuột. Vì vậy, cần thận trọng khi dùng thuốc Raxium 20 cho đối tượng này; trong trường hợp bắt buộc sử dụng cần ngưng cho trẻ bú.BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.Nhiệt độ bảo quản dưới 30 độ C