THÀNH PHẦN
Nhôm hydroxyd gel khô 522,88 mg
(Tương đương Nhôm hydroxyd 400 mg)
Magnesi hydroxyd 400 mg
Số đăng ký
VD-30282-18
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Làm dịu các triệu chứng do tăng acid dạ dày (các chứng ợ nóng, ợ chua, đầy bụng khó tiêu do tăng acid).
Tăng acid dạ dày do loét dạ dày – tá tràng.
Phòng và điều trị triệu chứng loét, chảy máu dạ dày – tá tràng do stress.
Điều trị triệu chứng trào ngược dạ dày – thực quản.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Người lớn: 1 – 2 viên, 4 lần/ngày. Không được vượt quá 8 viên/ngày, không dùng liên tục quá 2 tuần nếu không có hướng dẫn của bác sỹ.
Trẻ em: Không dùng cho trẻ em. Trường hợp cần thiết sử dụng cho trẻ em, nên dùng dạng thuốc và hàm lượng phù hợp khác (như hỗn dịch).
Một số lưu ý đặc biệt về xử lý thuốc trước và sau khi sử dụng thuốc: Không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc sau khi sử dụng.
Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống, được nhai nhuyễn trước khi uống.
Nhai vào lúc đau hoặc sau bữa ăn từ 20 phút đến 1 giờ và trước lúc đi ngủ, hoặc theo hướng dẫn của bác sỹ.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Mẫn cảm với các thành phần có trong công thức.
Giảm phosphat máu.
Suy chức năng thận.
Không dùng cho trẻ em. Khi cần thiết có thể dùng dạng thuốc khác phù hợp dành riêng cho trẻ em.
TÁC DỤNG PHỤ
Ở liều khuyến cáo, các tác dụng phụ thường ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100)
Rối loạn hệ miễn dịch:Không biết tần suất xảy ra: Phản ứng mẫn cảm, như ngứa, mày đay, phù mạch và phản ứng phản vệ.
Rối loạn hệ tiêu hóa:Ít gặp: Tiêu chảy hoặc táo bón.
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng:
Không biết tần suất xảy ra:Tăng magnesi trong máu.Tăng lượng nhôm trong máu.
Nhôm hydroxyd gắn kết với phosphat trong hệ tiêu hóa tạo thành các phức chất không tan và làm giảm hấp thu phosphat.
Giảm phosphat trong máu, khi sử dụng thuốc kéo dài hoặc liều cao hoặc thậm chí với liều lượng thuốc bình thường ở những bệnh nhân có chế độ ăn có phosphor thấp hoặc ở trẻ em dưới 2 tuổi, điều này có thể dẫn đến tiêu xương, tăng calci niệu, nhuyễn xương.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Tương tác của thuốc với các thuốc khác và các loại tương tác khác:
Do thành phần thuốc có nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd có thể làm thay đổi hấp thu của các thuốc do đó không nên uống đồng thời Magaltab với tetracyclin, digoxin, indomethacin, muối sắt, isoniazid, allopurinol, benzodiazepin, corticosteroid, penicilamin, phenothiazin, ranitidin, ketoconazol, itraconazol vì có thể làm giảm sự hấp thu của các thuốc này.
Nếu cần nên uống các thuốc này cách xa Magaltab trên 2 giờ.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Cần dùng thận trọng với người có suy tim sung huyết, suy thận, phù, xơ gan và chế độ ăn ít natri và người mới bị chảy máu đường tiêu hóa.
Người cao tuổi, do bệnh tật hoặc do điều trị thuốc có thể bị táo bón và phân rắn. Cần thận trọng về tương tác thuốc.
Kiểm tra định kỳ nồng độ phosphat trong quá trình điều trị lâu dài.
Ở người bệnh suy thận nặng, đã gặp chứng tăng magnesi máu (gây hạ huyết áp, suy giảm tâm thần, hôn mê), vì vậy không được dùng thuốc này cho người suy thận.
Thời kỳ có thai: Thuốc được coi là an toàn, nhưng nên tránh dùng liều cao kéo dài.
Thời kỳ cho con bú: Thuốc có thải trừ qua sữa mẹ nhưng chưa đủ để gây tác dụng phụ cho trẻ em bú mẹ.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc: Không ảnh hưởng.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.