THÀNH PHẦN
Trimebutin maleat - 100mg
Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén..
Số đăng ký
VD-22698-15
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc Iboten 100mg được chỉ định trong những trường hợp sau:
Người bị đau do rối loạn chức năng ống tiêu hóa, đường mật.
Người bị hội chứng ruột kích thích.
Người bị rối loạn tiêu hóa.
Người bị đau bụng, trướng bụng.
Người bị táo bón hoặc tiêu chảy.
Người bị liệt ruột sau khi phẫu thuật.
Điều trị giảm co thắt ruột kết hoặc môn vị trong thời gian nội soi.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Ngày uống 3 lần, mỗi lần uống 1-2 viên.
Uống không quá 6 viên thuốc trong 1 ngày.
Cách dùng
Uống nguyên viên thuốc với nước lọc, không tự ý nhai, bẻ hoặc nghiền viên thuốc để sử dụng.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Người có tiền sử quá mẫn với Trimebutin maleat hoặc một trong các thành phần khác của thuốc.
Trẻ em dưới 12 tuổi.
TÁC DỤNG PHỤ
TƯƠNG TÁC THUỐC
Dùng đồng thời Trimebutin và Tubocurarine có thể làm tăng tác dụng không mong muốn của Tubocurarine.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thuốc và tuân thủ tuyệt đối theo hướng dẫn của bác sĩ.
Không dùng quá liều dùng khuyến cáo để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Không dùng cho người bị dị ứng với một trong các thành phần của thuốc Iboten 100mg.
Thận trọng khi dùng thuốc Iboten 100mg ở người tham gia lái xe và vận hành máy móc.
Thận trọng khi dùng thuốc Iboten 100mg cho phụ nữ có thai.
Phụ nữ có thai nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Phụ nữ đang cho con bú có thể sử dụng thuốc Iboten 100mg.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.