THÀNH PHẦN
Fexofenadine hydrochloride với hàm lượng 60mgTá dược khác.Dạng bào chế: Viên nén bao phim.Số đăng kýVD-26604-17
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc Telfor 60 được chỉ định để điều trị triệu chứng dị ứng cho các đối tượng sau đây:
Người bị viêm mũi dị ứng với các biểu hiện hắt hơi, chảy nước mắt, nước mũi, ngứa mũi.
Điều trị cho bệnh nhân bị nổi mày đay mãn tính.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi có thể tham khảo liều điều trị như sau:
Trong điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa: bệnh nhân uống mỗi ngày 2 viên, chia làm 2 lần uống.
Trong điều trị mề đay tự phát mãn tính: bệnh nhân uống mỗi lần 1 viên, ngày 2 lần.
Đối với bệnh nhân suy thận thì sử dụng liều ban đầu là 1 viên/ngày.Cách dùng
Không nên dùng Telfor 60 với nước ép trái cây như táo, cam, hoặc Bưởi vì điều này có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc. Muốn thuốc được phát huy được hiệu quả tốt nhất thì bạn chỉ uống thuốc với một ly nước lọc, nuốt nguyên viên, không nhai hoặc cắn nát viên.CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Những bệnh nhân dị ứng với fexofenadine và các tá dược có trong Telfor 60 thì không sử dụng sản phẩm.
TÁC DỤNG PHỤ
Bệnh nhân khi điều trị bằng Telfor 60 có thể gặp phải tác dụng không mong muốn của thuốc như: buồn nôn, nhức đầu, cơ thể mệt mỏi, đau thượng vị, rối loạn tiêu hóa, rối loạn nhịp tim, phát ban, dị ứng…
Nếu người bệnh cảm thấy khó chịu khi sử dụng thuốc thì bệnh nhân có thể xin thêm lời khuyên, tư vấn của bác sĩ để có biện pháp khắc phục.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Các thuốc khi được sử dụng chung với nhau có thể gây ra những tương tác bất lợi hoặc làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thu, thải trừ của thuốc.
Telfor 60 có thể bị tăng nồng độ trong máu khi sử dụng kết hợp với Erythromycin hoặc ketoconazol do tăng khả năng hấp thu và giảm thải trừ, tuy nhiên tương tác này lại không có ý nghĩa lâm sàng.
Các thuốc kháng acid có chứa nhôm hoặc Magie có thể làm giảm tác dụng của fexofenadine, vì vậy các thuốc này cần dùng cách nhau tối thiểu 2 giờ.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Trong thời gian điều trị bằng thuốc, bệnh nhân cần phải kiêng uống rượu bia vì có thể làm tăng tác dụng phụ của thuốc.
Thuốc có thể gây các cơn buồn ngủ làm giảm khả năng tập trung khi tham gia giao thông hoặc vận hành máy móc.
Không tự ý ngưng sử dụng hoặc thay đổi liều khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ.
Bệnh nhân tiền sử mắc các bệnh về tim mạch hoặc từng có khoảng Q-T kéo dài trước đó.
Người cao tuổi cần phải được điều chỉnh liều sao cho phù hợp.
Độ an toàn và hiệu quả điều trị của thuốc chưa được đánh giá trên trẻ dưới 6 tuổi. Vì vậy, không nên sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này.
Chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ về độ an toàn và những nguy cơ rủi ro có thể gặp phải khi sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bà sữa mẹ. Vì vậy, chỉ nên dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.