THÀNH PHẦN
Loratadin 10mg
Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén.
Số đăng ký
VN-19830-16
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Lorabay 10mg được chỉ định trong một số trường hợp:
Viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng.
Mày đay, ngứa có liên quan đến sự tăng tiết histamin.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1 viên/lần/ngày.
Trẻ em từ 6-12 tuổi: Có thể sử dụng liều 5-10mg/lần/ngày.
Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng: 1 viên/lần, cách 2 ngày uống 1 lần.
Cách dùng
Thuốc sử dụng theo đường uống, uống với một lượng nước thích hợp.
Có thể uống thuốc trước hoặc sau ăn vì thức ăn không làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Không sử dụng Lorabay 10mg cho bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
TÁC DỤNG PHỤ
Thường gặp: Đau đầu, khô miệng.
Ít gặp: chóng mặt, hắt hơi, khô mũi, viêm kết mạc.
Hiếm gặp: Trầm cảm, tim đập nhanh, đánh trống ngực, buồn nôn, rối loạn chức năng gan, choáng phản vệ, nổi mày đay,..
TƯƠNG TÁC THUỐC
Nồng độ của loratadin trong huyết tương có thể tăng khoảng 60% khi sử dụng đồng thời với cimetidin. Tuy nhiên, tương tác này không có biểu hiện lâm sàng.
Sử dụng đồng thời loratadin và Erythromycin có thể làm tăng nồng độ loratadin trong huyết tương.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân suy gan.
Cần vệ sinh răng miệng sạch sẽ vì loratadin có thể gây khô miệng, tăng nguy cơ sâu răng đặc biệt là ở bệnh nhân lớn tuổi.
Thời kỳ mang thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ về độ an toàn của thuốc với thai nhi do đó chỉ sử dụng Lorabay 10mg cho phụ nữ mang thai khi cần thiết với liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn.
Thời kỳ cho con bú: Sử dụng liều thấp trong thời gian ngắn vì loratadin và chất chuyển hóa của nó có khả năng bài tiết vào sữa mẹ.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.