THÀNH PHẦN
Fexofenadin hydroclorid: 180mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Số đăng ký
VN-17462-13
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc Inflex 180 được chỉ định điều trị:
Viêm mũi dị ứng theo mùa: Giúp giảm các triệu chứng hắt hơi, ngứa mũi, sổ mũi, và ngứa mắt ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.
Mề đay vô căn mạn tính: Làm giảm triệu chứng ngứa và số lượng ban mề đay.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều khuyến cáo là 180 mg (1 viên Thuốc Inflex) mỗi ngày, uống một lần duy nhất trong ngày.
Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng Thuốc Inflex 180 do chưa có dữ liệu đầy đủ về hiệu quả và an toàn cho đối tượng này.
Cách dùng
Thuốc Inflex 180 dùng đường uống, không phụ thuộc thức ăn
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Thuốc Inflex 180 không được chỉ định cho những người có tiền sử mẫn cảm với fexofenadine hoặc bất kỳ thành phần nào khác, trẻ < 12 tuổi.
TÁC DỤNG PHỤ
Tác dụng không mong muốn thường gặp (ADR > 1/100):
Thần kinh: Có thể gặp buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ, và chóng mặt.
Tiêu hóa: Các phản ứng như buồn nôn và khó tiêu có thể xảy ra.
Khác: Có thể gặp các triệu chứng nhiễm virus như cảm lạnh hoặc cúm, Đau Bụng Kinh, nhiễm trùng đường hô hấp trên, đau họng, ho, sốt, viêm tai giữa, viêm xoang, và đau lưng.
Tác dụng không mong muốn ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):
Thần kinh: Lo lắng, rối loạn giấc ngủ, và ác mộng.
Tiêu hóa: Có thể khô miệng và đau bụng.
Tác dụng không mong muốn hiếm gặp (ADR < 1/1000):
Da: Phát ban, mề đay, ngứa.
Phản ứng quá mẫn: Gồm có phù mạch, tức ngực, khó thở, đỏ bừng mặt, và sốc phản vệ.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Fexofenadine và erythromycin/ketoconazol: Khi sử dụng đồng thời với Erythromycin hoặc ketoconazol, nồng độ fexofenadine trong huyết tương có thể tăng lên từ 2 đến 3 lần. Vì vậy, cần theo dõi bệnh nhân để kịp thời phát hiện các tác dụng phụ tăng cường.
Không có tương tác giữa fexofenadine và omeprazol. Tuy nhiên, khi dùng thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi hydroxide trong vòng 15 phút trước khi uống fexofenadine, khả năng hấp thu thuốc sẽ giảm. Do đó, nên uống fexofenadine ít nhất 2 giờ trước khi dùng các thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Mặc dù fexofenadine không gây độc tính trên tim như hợp chất gốc terfenadine, cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho những bệnh nhân có nguy cơ về tim mạch hoặc đã từng gặp tình trạng kéo dài khoảng QT trước đó.
Người bệnh đang sử dụng fexofenadine nên được khuyến cáo không kết hợp với các loại thuốc kháng histamin khác.
Do dữ liệu an toàn về việc sử dụng fexofenadine ở người cao tuổi (trên 65 tuổi) và bệnh nhân suy gan còn hạn chế, cần cẩn thận khi dùng thuốc cho các đối tượng này.
Hiệu quả và độ an toàn của thuốc đối với trẻ em dưới 6 tuổi vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Trước khi tiến hành các xét nghiệm kháng nguyên qua da, nên ngừng dùng fexofenadine ít nhất 24 đến 48 giờ.
Phụ nữ có thai: Hiện chưa có đủ dữ liệu để kết luận về sự an toàn của fexofenadine khi sử dụng cho phụ nữ mang thai. Do đó, chỉ nên dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai nếu lợi ích mang lại cho người mẹ lớn hơn các nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
Phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa có thông tin liệu fexofenadine có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, cần cân nhắc thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.