THÀNH PHẦN
Paracetamol 325mg
Clorpheniramin 4mg
Tá dược (tinh bột sắn, bột talc, PVP, titan dioxyd, sunset yellow, lactose, đỏ ponceau nước RO) vừa đủ.
Số đăng ký
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc Coldtacin được sử dụng để điều trị làm giảm triệu chứng của cảm, sổ mũi, đau cơ bắp, nhức đầu.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Dùng liều 1 - 2 viên/lần, khoảng cách giữa các lần dùng là 4 - 6 giờ;
Trẻ em 7 - 12 tuổi: Dùng liều 1 viên/lần, khoảng cách giữa các lần dùng là 4 - 6 giờ.
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Người quá mẫn đối với bất kỳ thành phần nào của chế phẩm;
Người bị bệnh phổi, thận, gan, tim;
Bệnh nhân thiếu hụt glucose-6-phosphat dehydrogenase;
Người đang bị lên cơn hen cấp;
Bệnh nhân Glocom góc hẹp;
Người bệnh tắc cổ bàng quang;
Bệnh nhân đang sử dụng thuốc IMAO.
TÁC DỤNG PHỤ
Đối với Paracetamol:
Thường gặp: Phản ứng dị ứng hoặc ban da, thường là mề đay hay ban đỏ, có thể kèm theo sốt do thuốc và tổn thương niêm mạc. Một số trường hợp bệnh nhân bị giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu và giảm tiểu cầu;
Ít gặp: Buồn nôn, nôn, ban da, thiếu máu, loạn tạo máu, bệnh thận, độc tính khi lạm dụng trong nhiều ngày;
Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn;
Clorpheniramin maleat:
Thường gặp: Giấc ngủ gà nhẹ, giấc ngủ sâu, chóng mặt, khô miệng, an thần và gây kích thích khi điều trị ngắt quãng;
Hiếm gặp: Chóng mặt, buồn nôn.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Paracetamol:
Sử dụng dài ngày với liều cao Paracetamol làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của các dẫn chất indandion và coumarin. Tác dụng này không quan trọng về mặt lâm sàng nên paracetamol được ưu tiên sử dụng hơn salicylat khi cần giảm đau nhẹ hoặc hạ sốt cho bệnh nhân đang dùng dẫn chất indandion hoặc coumarin;
Uống rượu quá nhiều trong thời gian dài khi sử dụng thuốc Coldtacin có thể làm tăng nguy cơ paracetamol gây độc cho gan;
Thuốc chống co giật (bao gồm barbiturat, phenytoin, carbamazepin) gây cảm ứng enzym ở microsom thể gan, có thể làm tăng tính độc hại gan của paracetamol do tăng chuyển hóa thuốc thành những loại chất độc hại với gan;
Sử dụng đồng thời paracetamol với isoniazid có thể dẫn đến tăng nguy cơ độc tính đối với gan. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa xác định được cơ chế chính xác của tương tác này. Nguy cơ paracetamol gây ra độc tính gan gia tăng đáng kể ở đối tượng người bệnh uống liều paracetamol lớn hơn liều khuyên dùng trong khi đang sử dụng thuốc chống co giật hoặc isoniazid;
Clorpheniramin maleat:
Các loại thuốc ức chế monoamin oxydase làm kéo dài và tăng tác dụng chống tiết acetylcholin của thuốc kháng histamin;
Ethanol hoặc các loại thuốc an thần gây ngủ có thể tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của clorpheniramin;
Clorpheniramin ức chế sự chuyển hóa phenytoin và có thể dẫn đến ngộ độc phenytoin.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Do chưa xác định được tính an toàn cho phụ nữ mang thai nên không sử dụng thuốc Coldtacin ở nhóm đối tượng này để tránh các tác dụng phụ có thể xảy ra;
Clorpheniramin được tiết qua đường sữa mẹ và ức chế tiết sữa, gây ra các phản ứng nghiêm trọng đối với bé bú mẹ. Do đó, không sử dụng thuốc Coldtacin ở phụ nữ đang cho con bú;
Thuốc Coldtacin có thể gây chóng mặt, buồn ngủ,... nên cần thận trọng khi sử dụng ở đối tượng người lái xe hoặc vận hành máy móc.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.