THÀNH PHẦN
Cetirizine dihydrochloride hàm lượng 10mg.
Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: viên nén bao phim.
Số đăng ký
VN-16468-13
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc được chỉ định trong điều trị:
Viêm mũi dị ứng dai dẳng hoặc theo mùa
Viêm kết mạc dị ứng
Mẩn ngứa, mề đay do dị ứng
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Người lớn và trẻ từ 6 tuổi trở lên dùng liều 1 viên 10mg/lần/ngày.
Bệnh nhân nhạy cảm với thuốc nên giảm liều xuống 5mg/ngày hoặc chia 10mg x 2 lần/ngày.
Người già, bệnh nhân suy gan, suy thận dùng liều 5mg/lần/ngày.
Cách dùng
Thuốc sử dụng đường uống, uống cả viên thuốc với lượng nước vừa đủ.
Thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thành phần trong thuốc.
TÁC DỤNG PHỤ
Các tác dụng phụ thường gặp của thuốc như:
Ngủ gà
Buồn nôn
Khô miệng
Mệt mỏi
Chóng mặt
Các tác dụng phụ hiếm gặp khác như thèm ăn, bí tiểu, tăng tiết nước bọt.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Các tương tác của thuốc với các thuốc khác không đáng kể. Lưu ý tránh dùng chung Cetirizine với các thuốc giảm đau, rượu bia. Thuốc Theophylin làm giảm độ thanh thải của Cetirizine.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Thuốc gây tác dụng phụ lên hệ thần kinh nên tránh dùng Cetirizine với các thuốc ức chế thần kinh trung ương, đồ uống có cồn vì làm tăng tác dụng phụ này.
Người bị suy thận, suy gan cần phải điều chỉnh liều sử dụng.
Người đang lái xe hoặc vận hành máy móc không dùng thuốc do thuốc gây ngủ gà, buồn ngủ.
Sử dụng liều lượng theo khuyến cáo của bác sĩ hoặc theo hướng dẫn sử dụng, không tự ý dùng quá nhiều hay giảm liều thuốc.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú: Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu, và bà mẹ đang cho con bú, nếu cần thiết phải tuân theo sự hướng dẫn của bác sĩ.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.