THÀNH PHẦN
Loratadine có hàm lượng 10mg
Tá dược vừa đủ 1 viên nén
Dạng bào chế: viên nén
Số đăng ký
VN-21578-18
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc có vai trò trong điều trị viêm mũi dị ứng, nổi mề đay mẩn ngứa do dị ứng và viêm kết mạc dị ứng. [1]
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: uống 1 viên nén loratadine 10mg/ ngày
Trẻ từ 2-12 tuổi uống liều theo cân nặng cơ thể, nếu > 30kg dùng như người lớn, nhỏ hơn 30kg thì không ưu tiên sử dụng. Trẻ dưới 2 tuổi không được khuyến cáo dùng.
Người suy gan, suy thận, dùng 2 lần/ngày x 1 viên 10mg
Cách dùng
Dùng đường uống. Uống với cốc nước lọc hoặc nước sôi để nguội
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Người mẫn cảm với các thành phần có trong viên thuốc từ hoạt chất đến tá dược
Trẻ dưới 2 tuổi hoặc cân nặng nhỏ hơn 30kg cũng không được sử dụng
TÁC DỤNG PHỤ
TƯƠNG TÁC THUỐC
Cimetidine: tăng nồng độ loratadin trong huyết tương 60%
Ketoconazol: tăng nồng độ loratadin trong huyết tương gấp 3 lần
Erythromycin: tăng nồng độ loratadin trong huyết tương AUC loratadin tăng trung bình 40%, và AUC của descarboethoxyloratadin tăng 46% so với dùng đơn độc loratadin.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Các trường hợp cần thận trọng khi dùng Atadyn bao gồm:
Bệnh nhân có chẩn đoán suy gan
Dùng loratadin có nguy cơ khô miệng, nên cần vệ sinh răng miệng thường xuyên tránh nguy cư sâu răng.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú: Nghiên cứu cho thấy loratadin có thể qua được sữa mẹ và chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc đến thai kỳ. Tuy nhiên khi thật cần thiết mới sử dụng loratadin và nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.