THÀNH PHẦN
Mỗi 5g chứa: Acyclovir 0,25g
Số đăng ký
VD-31496-19
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Điều trị nhiễm Herpes simplex da bao gồm herpes môi và herpes sinh dục, cả khởi phát và tái phát.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
Thoa một lớp kem mỏng lên vùng da bị tổn thương 5 - 6 lần/ngày, cách nhau mỗi 4 giờ.
Điều trị liên tục trong 5 ngày, tiếp tục điều trị thêm 5 ngày nữa nếu vết thương chưa lành hẳn.
Thuốc nên được bắt đầu sử dụng càng sớm càng tốt, tốt nhất là trong giai đoạn đầu của bệnh (tiền triệu hoặc ban đỏ). Điều trị cũng có thể được bắt đầu trong giai đoạn sau (sần hoặc mụn nước).
Nên sử dụng thuốc liên tục trong ít nhất 4 ngày đối với Herpes môi và 5 ngày đối với Herpes sinh dục. Nếu vết thương không lành, có thể tiếp tục dùng thêm 5 ngày nữa.
Dùng cho người cao tuổi: Không có khuyến cáo đặc biệt.
Nếu người bệnh quên dùng thuốc, hãy bôi thuốc ngay khi nhớ. Tuy nhiên, nếu gần thời gian lần bôi tiếp theo, bỏ qua liều đã quên. Không dùng gấp đôi liều để bù liều đã quên.
Cách dùng
Sử dụng ngoài da.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Không dùng kem ở vùng gần mắt, trong miệng hoặc trong âm đạo.
TÁC DỤNG PHỤ
Thường gặp, ADR > 1/100: Hệ tiêu hóa: Khô miệng.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100: Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy.Tâm thần: Mất ham muốn tình dục, lo âu.Hệ thần kinh: Đau đầu, mất ngủ.Da và mô dưới da: Phát ban, ngứa.Hệ sinh sản và tuyến vú: Chảy sữa, đau vú.Toàn thân: Suy nhược.
Tác dụng phụ chưa biết tần suất gặp: Hệ miễn dịch: Phản ứng phản vệ (bao gồm cả sốc phản vệ).Tâm thần: Lo lắng, căng thẳng.Hệ thần kinh: Co giật, rối loạn ngoại tháp, hội chứng chân không nghỉ (đợt cấp của hội chứng chân không nghỉ ở những bệnh nhân bị bệnh Parkinson).Hệ tim mạch: Loạn nhịp thất, kéo dài QT, xoắn đỉnh, tử vong đột ngột do tim mạch.Da và mô dưới da: Mày đay, phù mạch.Thận và hệ tiết niệu: Bí tiểu.Hệ sinh sản và tuyến vú: Nữ hóa tuyến vú, vô kinh.
Nghiên cứu: Xét nghiệm chức năng gan bất thường, tăng prolactin huyết thanh.
Trẻ em: Rối loạn ngoại tháp chủ yếu xảy ra ở trẻ sơ sinh.
Ảnh hưởng liên quan đến hệ thống thần kinh trung ương khác như co giật và kích động cũng chủ yếu xảy ra ở trẻ sơ sinh và trẻ em.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Không có sự tương tác thuốc khi sử dụng khu trú do sự hấp thu vào máu rất thấp.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng
Dùng thận trọng ở người suy thận.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.