THÀNH PHẦN
Boric acid
Glycerin
Methylene blue
Số đăng ký
VD-30092-18
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc acid boric được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
Dùng làm chất bảo vệ da để giảm đau, giảm khó chịu trong trường hợp da bị nứt nẻ, nổi ban, da khô, những chỗ da bị cọ sát, cháy nắng, rát do gió, côn trùng đốt hoặc các kích ứng da khác. Thuốc cũng dùng tại chỗ để điều trị nhiễm nấm trên bề mặt, tuy nhiên hiệu quả chưa được rõ lắm.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Liều dùng thuốc acid boric cho người lớn như thế nào?
Thông thường 1 - 2 lần/ngày.
Cách dùng
Bôi ngoài da. Rửa sạch da, thoa nhẹ một lớp thuốc mỏng.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Thuốc chống chỉ định trong những trường hợp sau:
Mẫn cảm đối với một trong những thành phần của thuốc.
TÁC DỤNG PHỤ
Khi sử dụng thuốc acid boric, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR). Một số tác dụng phụ được ghi nhận trong các nghiên cứu trên người dùng thuốc này là:
Bao gồm các phản ứng: Nóng, ngứa, đau rát... do kích ứng hoặc dị ứng.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Thuốc Acid boric có thể tương tác với thuốc nào?
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ.
Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem.
Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ, đặc biệt là:
Acid boric là một acid yếu, tương kỵ với các carbonat và hydroxyd kiềm.
Ở nồng độ gần bão hòa dung dịch acid boric tương kỵ với benzalkonium clorid. Khi phối hợp acid boric với acid salicylic dung dịch acid boric tạo thành tủa borosalicylat.
Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc acid boric không?
Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng tới thuốc acid boric?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Trước khi dùng acid boric, bạn nên lưu ý một số điều sau:
Không bôi nhiều lần trên một diện tích da rộng. Không bôi lượng lớn thuốc lên các vết thương, vết bỏng, da bị mài mòn, da bị lột. Đã có trường hợp bị ngộ độc nặng, thậm chí tử vong sau khi dùng tại chỗ một lượng lớn acid boric (dạng bột thuốc mỡ, dung dịch).
Nguy cơ nhiễm độc toàn thân do bôi tại chỗ tùy thuộc nồng độ, thời gian dùng thuốc và tuổi người bệnh. Thận trọng với trẻ em, vì dễ nhạy cảm hơn người lớn. Không nên dùng acid boric cho trẻ dưới 2 tuổi. Chế phẩm để dùng ngoài da thì không được bôi lên mắt.
Thông báo cho bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với acid boric, bất kỳ loại thuốc nào khác hoặc bất kỳ thành phần trong thuốc. Bạn cũng có thể hỏi dược sĩ để biết danh sách các thành phần.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có báo cáo về ảnh hưởng của thuốc đến việc lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, theo khuyến cáo chung khi sử dụng thuốc mà buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt thì lưu ý khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
Chưa có báo cáo. Theo khuyến cáo chung, trong thời kỳ mang thai dùng bất cứ thuốc gì nên có chỉ dẫn của bác sĩ. Trước khi quyết định sử dụng bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
Thời kỳ cho con bú
Chưa có báo cáo. Theo khuyến cáo chung trong thời kỳ cho con bú, khi sử dụng thuốc phải có sự chỉ dẫn của bác sĩ. Nếu cần thiết sử dụng, nên hỏi ý kiến bác sĩ, dược sĩ để cân nhắc lợi ích của mẹ và nguy cơ của trẻ.
Các đối tượng đặc biệt khác (người già, trẻ em, dị ứng)
Chưa có báo cáo về liều dùng thuốc cho trẻ em. Khi sử dụng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Không tự ý sử dụng thuốc.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.