THÀNH PHẦN
Diclofenac diethylamin 232 mg tương đương 200 mg diclofenac natri
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Kem bôi da
Số đăng ký
VD-25520-16
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Kem bôi da Cotilam 1% được dùng để bôi ngoài da giúp chống viêm và giảm đau khi:
Viêm gân
Viêm xương khớp cột sống
Viêm quanh khớp
Viêm các khớp ngoại biên
Viêm sau khi bị bong gân
Viêm sau chấn thương ở gân, cơ, khớp và dây chằng,
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Sử dụng kem bôi da Cotilam theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ nếu có.
Liều dùng khuyến cáo: Bôi 2-4 g/lần x 3-4 lần/ngày và tối đa là 32g/ngày ở tất cả vùng da bôi thuốc.
Cách dùng
Thuốc Cotilam là kem bôi da dùng tại chỗ, thoa lớp mỏng tại vị trí da cần điều trị.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Quá mẫn với các thành phần của Cotilam
Tiền sử hen suyễn
Tiền sự dị ứng, nổi mày đay với các NSAIDs khác
TÁC DỤNG PHỤ
Khi sử dụng thuốc Cotilam thì có thể gặp tác dụng phụ như viêm da tiếp xúc: ngứa, đỏ, nổi mề đay và phù. Hạn chế dùng thuốc Cotilam kéo dài trên vùng da lớn vì có thể gây ra phản ứng toàn thân.
Thông báo với bác sĩ nếu khi dùng kem bôi da Cotilam bạn gặp phải tác dụng phụ.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Không dùng đồng thời thuốc Cotilam với các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) khác.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Đọc kỹ HDSD của Cotilam trước khi dùng.
Không nên bôi thuốc Cotilam lên miệng các vết thương hở, bị trầy xước hay niêm mạc và mắt.
Hạn chế tiếp xúc với nước hoặc rửa vùng da bôi thuốc Cotilam trong ít nhất 60 phút kể từ lúc bôi thuốc Cotilam.
Thuốc Cotilam không nên dùng đồng thời tại chỗ với các sản phẩm trên da khác như mỹ phẩm, kem chống nắng hoặc các thuốc khác.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú: Thận trọng khi dùng thuốc Cotilam, tham khảo ý kiến bác sĩ.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc: Thuốc Cotilam không gây ảnh hưởng đến việc lái xe, điều khiển máy móc
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.