NHÀ THUỐC ÚT SANG - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

MAGNESI B6



Số lượng

Mô tả chi tiết

THÀNH PHẦN
Magnesium hydroxide 470mg
Vitamin B6 5mg
Số đăng ký
VD-30758-18
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Thuốc Magnesi B6 được chỉ định dùng trong trường hợp sau: Điều trị các trường hợp thiếu magnesi đơn độc hay kết hợp.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liều dùng
Liều dùng cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi.
Người lớn: 6-8 viên/24 giờ.
Trẻ em: Dạng viên thích hợp cho trẻ em trên 6 tuổi (cân nặng khoảng 20 kg hoặc hơn): 4-6 viên/24 giờ (tương đương với 200 - 300 mg magnesi và 20 mg đến 30 mg vitamin B6 mỗi ngày.
Nên chia liều dùng làm 2-3 lần mỗi ngày (vào các bữa sáng, trưa, chiều).
Lưu ý: Khi một lần quên không dùng thuốc: Không cần dùng bù những lần quên sử dụng thuốc với liều gấp đôi cho những lần dùng tiếp theo. Nên uống thuốc trở lại sớm nhất nếu có thể và theo đúng liều lượng khuyến cáo.
Cách dùng
Thuốc Magnesi B6 dạng viên nén bao phim dùng đường uống. Uống thuốc với nhiều nước.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Thuốc Magnesi B6 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Suy thận nặng với độ thanh thải của Creatinin dưới 30 ml/phút.
TÁC DỤNG PHỤ
Thường gặp, ADR >1/100: Chưa có báo cáo.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100: Da: Phản ứng da.
Hiếm gặp, 1/10000 ≤ ADR < 1/1000; Tiêu hóa: Tiêu chảy hoặc đau bụng.
Tần suất không xác định: Toàn thân: Phản ứng dị ứng.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Tránh dùng magnesi kết hợp với các chế phẩm có chứa phosphat hoặc muối calci là các chất ức chế quá trình hấp thu magnesi tại ruột non.
Trong trường hợp phải điều trị kết hợp với tetracyclin đường uống thì phải uống hai loại thuốc cách nhau ít nhất 3 giờ.
Không phối hợp với levodopa vị bị vitamin B6 ức chế. Điều này không xảy ra đối với chế phẩm là hòn hợp levodopa carbidopa hoặc levodopa benserazid.
Thuốc uống tránh thai có thể làm tăng nhu cầu về vitamin B6.
Magnesi B6 làm giảm sự bài tiết quinidin qua thận do kiềm hóa nước tiểu.
Cần điều chỉnh liều các thuốc: Barbituric, narcotic, thuốc chống trầm cảm khác khi phải dùng chung Magnesi B6 vì Magnesi B6 có chứa magnesi có thể gây trầm cảm hệ thần kinh trung ương.
Kháng sinh nhóm quinolong Magnesi B6 có chứa magnesi lactat dihydrat nên có thể làm giảm nồng độ của các kháng sinh nhóm quinolon trong huyết thanh.
Tương kỵ của thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Cảnh báo đặc biệt
Sử dụng liều cao pyridoxin (> 200 mg/ngày) trong một quãng thời gian dài (vài tháng hoặc thậm chí vài năm) có thể dẫn đến bệnh thần kinh cảm giác và thường sẽ phục hồi sau khi dừng điều trị.
Tinh bột mì phù hợp với người bị bệnh celiac, bệnh nhân dị ứng với bột mì (khác với bệnh celiac) không nên dùng thuốc này.
Lactose: Nếu bác sĩ cho bạn biết bạn bị dị ứng với một số loại đường, hãy liên hệ với bác sĩ trước khi dùng sản phẩm này. Bệnh nhân có vấn đề về di truyền hiếm gặp không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc này.
Đường trắng: Nếu bác sĩ cho bạn biết bạn bị dị ứng với một số loại đường, hãy liên hệ với bác sĩ trước khi dùng sản phẩm này. Bệnh nhân có các vấn đề về di truyền hiếm gặp như không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu sucrase-isomaltase không nên dùng thuốc này.
Cinnarizin có khả năng gây đau vùng thượng vị. Uống thuốc sau bữa ăn có thể làm giảm kích ứng dạ dày.
Cinnarizin có thể gây ngủ gà, đặc biệt lúc khởi đầu điều trị. Phải tránh những công việc cần sự tỉnh táo (ví dụ: lái xe).
Phải tránh dùng Cinnarizin dài ngày ở người cao tuổi, vì có thể gây tăng hoặc xuất hiện những triệu chứng ngoại tháp, đôi khi kết hợp với cảm giác trầm cảm trong điều trị kéo dài.
- Thai kỳ và cho con bú
Chỉ dùng Cinnarizin khi thật sự cần thiết.
- Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Vì buồn ngủ có thể xảy ra, đặc biệt lúc bắt đầu điều trị, nên thận trọng trong các hoạt động như lái xe, vận hành máy móc.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.