
Đăng nhập bằng Google

Mô tả chi tiết
THÀNH PHẦN
Chymotrypsin 4200 đơn vị USP.
Tá dược: Isomalt, aspartam, magnesi stearat, silic dioxyd, menthol.
Số đăng ký
VD-32047-19
CÔNG DỤNG
Chỉ định
Điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Cách dùng
Ngậm dưới lưỡi
Liều dùng
Uống: 2 viên/lần, 3-4 lần/ngày.
Ngậm dưới lưỡi: 4-6 viên mỗi ngày, chia làm nhiều lần (để viên thuốc tan từ từ dưới lưỡi).
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Quá mẫn với các thành phần của thuốc.
TÁC DỤNG PHỤ
Hiếm khi xảy ra các phản ứng dị ứng.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi dùng thuốc.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Không có báo cáo.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Không nên dùng chung với bất kỳ thuốc khác có chứa chymotrypsin.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
An toàn của thuốc trong thai kỳ và trong thời gian cho con bú chưa được thiết lập. Nên thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có báo cáo
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ ưu tiên từ 25 - 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp vào.